0%0%0
28.6%0%7
51.2%51.9%47,632
28.6%0%7
52.6%1.9%1,762
51.1%50%45,870
51.2%51.7%47,451
43.4%0.1%53
51.1%0.2%135
51.2%51.3%47,096
50.7%0.2%203
50%0.4%340
Cảm Hứng
52%0.1%100
40.9%0%22
51.2%52.8%48,479
51%0.4%349
47.8%0.2%134
60%0%5
51.2%50%45,913
50.5%1%944
51.8%2%1,852
Áp Đảo
50.6%97.1%89,111
50.5%99.4%91,228
50.4%88.3%81,026
Mảnh ngọc
0%0%0
28.6%0%7
51.2%51.9%47,632
28.6%0%7
52.6%1.9%1,762
51.1%50%45,870
51.2%51.7%47,451
43.4%0.1%53
51.1%0.2%135
51.2%51.3%47,096
50.7%0.2%203
50%0.4%340
Cảm Hứng
52%0.1%100
40.9%0%22
51.2%52.8%48,479
51%0.4%349
47.8%0.2%134
60%0%5
51.2%50%45,913
50.5%1%944
51.8%2%1,852
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKha'ZixPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.3687,335 Trận | 50.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 25.98%12,997 Trận | 56.43% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
34.15%29,873 Trận | 49.41% | |
27.09%23,697 Trận | 51.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.39%46,436 Trận | 50.56% | |
16.95%12,419 Trận | 53.07% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.3%14,469 Trận | 53.85% | |
8.5%6,056 Trận | 52.2% | |
6.91%4,924 Trận | 59.28% | |
3.96%2,822 Trận | 59.21% | |
3.94%2,806 Trận | 54.28% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.42%18,817 Trận | |
59.3%11,714 Trận | |
54.82%5,004 Trận | |
60.17%3,025 Trận | |
56.4%1,915 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67%6,627 Trận | |
63.38%3,829 Trận | |
62.72%3,002 Trận | |
54.72%2,330 Trận | |
63.34%1,661 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.51%1,140 Trận | |
67.79%739 Trận | |
50.26%193 Trận | |
60.64%188 Trận | |
65.79%152 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

