100%0.4%2
44.3%43.7%235
44.7%7.1%38
38.5%9.7%52
41.2%22.1%119
51.9%19.3%104
50%16%86
43.4%26.6%143
39.1%8.6%46
45.8%37.7%203
45.7%8.6%46
34.6%4.8%26
Áp Đảo
100%0.2%1
40.3%12.5%67
37.5%1.5%8
45.7%24%129
33.3%0.6%3
46.7%8.4%45
44.4%11.7%63
0%0.2%1
42.3%22.9%123
Pháp Thuật
45.4%40.5%218
42.8%95.5%514
43.1%48.3%260
Mảnh ngọc
100%0.4%2
44.3%43.7%235
44.7%7.1%38
38.5%9.7%52
41.2%22.1%119
51.9%19.3%104
50%16%86
43.4%26.6%143
39.1%8.6%46
45.8%37.7%203
45.7%8.6%46
34.6%4.8%26
Áp Đảo
100%0.2%1
40.3%12.5%67
37.5%1.5%8
45.7%24%129
33.3%0.6%3
46.7%8.4%45
44.4%11.7%63
0%0.2%1
42.3%22.9%123
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKai'SaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
36.35185 Trận | 35.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 33.33%32 Trận | 59.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.01%425 Trận | 42.82% |
4.93%23 Trận | 26.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.55%244 Trận | 40.98% | |
24.06%102 Trận | 58.82% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
78.49%405 Trận | 43.21% | |
9.3%48 Trận | 35.42% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.72%38 Trận | 42.11% | |
7.58%21 Trận | 52.38% | |
6.86%19 Trận | 57.89% | |
4.69%13 Trận | 38.46% | |
3.61%10 Trận | 60% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.14%28 Trận | |
33.33%12 Trận | |
80%10 Trận | |
50%10 Trận | |
50%8 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


