100%0.2%1
46.3%46%231
45.7%9.2%46
30.4%4.6%23
46.6%23.5%118
48.9%27.3%137
48.5%19.7%99
44.9%23.5%118
45.9%12.2%61
45.2%44%221
62.1%5.8%29
39.3%5.6%28
Áp Đảo
0%0.2%1
42.5%14.5%73
0%0.2%1
46.7%24.3%122
0%0.2%1
46.5%8.6%43
49.4%16.5%83
0%0.6%3
47.2%24.9%125
Pháp Thuật
38.5%44%221
44.4%98.8%496
47.3%59%296
Mảnh ngọc
100%0.2%1
46.3%46%231
45.7%9.2%46
30.4%4.6%23
46.6%23.5%118
48.9%27.3%137
48.5%19.7%99
44.9%23.5%118
45.9%12.2%61
45.2%44%221
62.1%5.8%29
39.3%5.6%28
Áp Đảo
0%0.2%1
42.5%14.5%73
0%0.2%1
46.7%24.3%122
0%0.2%1
46.5%8.6%43
49.4%16.5%83
0%0.6%3
47.2%24.9%125
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKai'SaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
45.28216 Trận | 44.44% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 42%42 Trận | 61.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 90.38%376 Trận | 43.35% |
3.13%13 Trận | 61.54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.4%239 Trận | 46.44% | |
21.22%80 Trận | 46.25% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
81.65%387 Trận | 44.19% | |
9.07%43 Trận | 41.86% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.6%42 Trận | 50% | |
6.72%17 Trận | 70.59% | |
5.53%14 Trận | 57.14% | |
5.14%13 Trận | 30.77% | |
4.74%12 Trận | 83.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
76.67%30 Trận | |
50%14 Trận | |
46.15%13 Trận | |
66.67%12 Trận | |
55.56%9 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50%4 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


