0%0%1
60%0.2%5
44.8%52.4%1,514
66.7%0.1%3
33.3%0.8%24
42.6%6.3%183
45.4%45.5%1,316
36.3%3.9%113
33.3%0.5%15
45.7%48.2%1,395
45.3%46%1,330
42.9%6.1%177
37.5%0.5%16
Chuẩn Xác
44.4%0.9%27
39%2%59
54.2%4.5%131
40%0.4%10
46.5%43.7%1,263
39.2%1.8%51
28.6%1.2%35
27.3%0.4%11
45.8%41.1%1,189
Pháp Thuật
45.3%91%2,632
44.8%89.8%2,598
45.4%73%2,111
Mảnh ngọc
0%0%1
60%0.2%5
44.8%52.4%1,514
66.7%0.1%3
33.3%0.8%24
42.6%6.3%183
45.4%45.5%1,316
36.3%3.9%113
33.3%0.5%15
45.7%48.2%1,395
45.3%46%1,330
42.9%6.1%177
37.5%0.5%16
Chuẩn Xác
44.4%0.9%27
39%2%59
54.2%4.5%131
40%0.4%10
46.5%43.7%1,263
39.2%1.8%51
28.6%1.2%35
27.3%0.4%11
45.8%41.1%1,189
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJhinPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
42.441,181 Trận | 46.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 49.97%818 Trận | 50.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
62.17%1,676 Trận | 44.51% | |
8.57%231 Trận | 45.02% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.48%2,006 Trận | 46.61% | |
9.19%241 Trận | 44.4% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.43%191 Trận | 46.07% | |
7.26%133 Trận | 56.39% | |
6.22%114 Trận | 45.61% | |
5.24%96 Trận | 48.96% | |
3%55 Trận | 52.73% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.56%306 Trận | |
56.36%236 Trận | |
52.83%159 Trận | |
55.22%67 Trận | |
52.17%46 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
48.15%54 Trận | |
62.26%53 Trận | |
48.94%47 Trận | |
57.5%40 Trận | |
44.74%38 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.43%7 Trận | |
20%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

