Tên hiển thị + #NA1
Irelia

Irelia Trang bị cho Middle, Bản vá 16.15

Bậc 4
Khi Irelia dùng kỹ năng trúng kẻ địch, cô nhận thêm Tốc độ Đánh cộng dồn. Ở số cộng dồn tối đa, cô gây thêm sát thương trên mỗi đòn đánh.
Đâm KiếmQ
Vũ Điệu Thách ThứcW
Bước Nhảy Hoàn VũE
Thanh Kiếm Tiên PhongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Irelia dựa vào Q để lướt giữa các lính và tích lũy điểm cộng dồn nội tại. Sử dụng W để giảm sát thương nhận vào trong những khoảnh khắc giao tranh quan trọng. Irelia mạnh nhất ở giai đoạn giữa trận, hãy tận dụng thời điểm mua 'Gươm Của Vua Vô Danh' để thống trị đường của bạn.
  • Tỉ lệ thắng48.99%
  • Tỷ lệ chọn2.55%
  • Tỷ lệ cấm11.97%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vũ Điệu Tử Thần
25.69%6,862 Trận
55.29%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
10.2%2,725 Trận
50.28%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Đao Tím
8.75%2,338 Trận
54.45%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Vũ Điệu Tử Thần
7.87%2,103 Trận
55.21%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Búa Tiến Công
7.01%1,873 Trận
53.34%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
6.1%1,630 Trận
52.7%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Móc Diệt Thủy Quái
3.73%996 Trận
49.8%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Búa Tiến Công
3.36%898 Trận
56.12%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Móc Diệt Thủy Quái
2.28%608 Trận
59.21%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
2.19%585 Trận
50.43%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Chùy Gai Malmortius
1.56%417 Trận
59.95%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Móc Diệt Thủy Quái
1.43%383 Trận
55.35%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Liềm Xích Huyết Thực
1.33%356 Trận
60.67%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Búa Tiến Công
1.18%314 Trận
52.23%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Chùy Gai Malmortius
0.97%259 Trận
55.21%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
49.03%17,729 Trận
48.25%
Giày Thép Gai
32.01%11,575 Trận
49.64%
Giày Phàm Ăn
17.5%6,327 Trận
53.6%
Giày Cuồng Nộ
0.74%268 Trận
48.51%
Giày Pháp Sư
0.4%145 Trận
42.76%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
82.02%30,663 Trận
49.8%
Cung Doran
Bình Máu
2
10.17%3,801 Trận
45.28%
Khiên Doran
Bình Máu
4.58%1,712 Trận
44.92%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.55%204 Trận
46.57%
Mũ Doran
Bình Máu
0.47%174 Trận
44.83%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.43%161 Trận
53.42%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.33%125 Trận
46.4%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.17%63 Trận
60.32%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.15%57 Trận
49.12%
Kiếm Doran
0.14%52 Trận
42.31%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.14%51 Trận
43.14%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%32 Trận
37.5%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%29 Trận
51.72%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.07%25 Trận
36%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.07%27 Trận
48.15%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
98.4%36,856 Trận
49.26%
Vũ Điệu Tử Thần
50.5%18,917 Trận
53.15%
Móc Diệt Thủy Quái
45.57%17,069 Trận
52.66%
Đao Tím
42.01%15,737 Trận
49.82%
Búa Tiến Công
30.37%11,374 Trận
52.97%
Giáp Thiên Thần
12.17%4,558 Trận
58.51%
Liềm Xích Huyết Thực
6.11%2,290 Trận
56.86%
Chùy Gai Malmortius
5.37%2,013 Trận
54.45%
Kiếm B.F.
4.21%1,578 Trận
60.96%
Móng Vuốt Sterak
3.41%1,277 Trận
53.8%
Giáo Thiên Ly
3.13%1,171 Trận
51.92%
Gươm Đồ Tể
2.56%960 Trận
37.92%
Cung Chạng Vạng
2.2%823 Trận
53.1%
Khiên Băng Randuin
2.2%825 Trận
43.88%
Tim Băng
2.11%792 Trận
46.59%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.07%401 Trận
50.87%
Khăn Giải Thuật
0.86%322 Trận
50%
Lời Nhắc Tử Vong
0.68%254 Trận
48.82%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.65%243 Trận
40.33%
Đao Thủy Ngân
0.62%232 Trận
57.76%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.57%212 Trận
60.85%
Áo Choàng Gai
0.5%189 Trận
38.1%
Giáp Gai
0.49%182 Trận
39.56%
Kiếm Súng Hextech
0.49%183 Trận
39.34%
Tam Hợp Kiếm
0.48%178 Trận
46.63%
Kiếm Tai Ương
0.39%147 Trận
44.22%
Giáp Tâm Linh
0.36%134 Trận
53.73%
Rìu Đen
0.34%129 Trận
44.96%
Nỏ Tử Thủ
0.3%112 Trận
48.21%
Kiếm Ác Xà
0.29%109 Trận
55.96%