Tên hiển thị + #NA1
Irelia

Irelia Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Bậc 4
Khi Irelia dùng kỹ năng trúng kẻ địch, cô nhận thêm Tốc độ Đánh cộng dồn. Ở số cộng dồn tối đa, cô gây thêm sát thương trên mỗi đòn đánh.
Đâm KiếmQ
Vũ Điệu Thách ThứcW
Bước Nhảy Hoàn VũE
Thanh Kiếm Tiên PhongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng việc hồi chiêu Q khi tiêu diệt lính để duy trì các điểm cộng dồn nội tại. Sử dụng kỹ năng W để giảm sát thương nhận vào trong những khoảnh khắc quan trọng, đây không chỉ là công cụ gây sát thương. Sức mạnh của Irelia phụ thuộc rất nhiều vào việc thắng giai đoạn đi đường và tạo lợi thế sớm với các trang bị như Gươm Của Vua Vô Danh.
  • Tỉ lệ thắng49.25%
  • Tỷ lệ chọn2.56%
  • Tỷ lệ cấm12.00%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vũ Điệu Tử Thần
24.28%4,002 Trận
55.95%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
9.7%1,598 Trận
50.25%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Vũ Điệu Tử Thần
9.27%1,528 Trận
55.37%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
9.1%1,500 Trận
54.07%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Đao Tím
8.42%1,387 Trận
54.87%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Búa Tiến Công
7.26%1,197 Trận
52.05%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Móc Diệt Thủy Quái
3.92%646 Trận
51.39%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Búa Tiến Công
3.48%573 Trận
53.23%
Gươm Suy Vong
Búa Tiến Công
Móc Diệt Thủy Quái
1.9%313 Trận
57.51%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.78%293 Trận
50.17%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Chùy Gai Malmortius
1.71%282 Trận
54.26%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Liềm Xích Huyết Thực
1.55%256 Trận
61.33%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Móc Diệt Thủy Quái
1.03%169 Trận
58.58%
Gươm Suy Vong
Đao Tím
Chùy Gai Malmortius
0.92%151 Trận
52.32%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Búa Tiến Công
0.88%145 Trận
49.66%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
46.62%10,032 Trận
47.6%
Giày Thép Gai
29.88%6,430 Trận
49.89%
Giày Phàm Ăn
21.84%4,699 Trận
54.82%
Giày Cuồng Nộ
0.9%193 Trận
48.19%
Giày Pháp Sư
0.36%78 Trận
35.9%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
82.62%18,408 Trận
49.9%
Cung Doran
Bình Máu
2
9.35%2,083 Trận
45.99%
Khiên Doran
Bình Máu
4.82%1,075 Trận
47.35%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.51%113 Trận
39.82%
Mũ Doran
Bình Máu
0.42%93 Trận
50.54%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.41%91 Trận
47.25%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.39%87 Trận
37.93%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.17%38 Trận
57.89%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.13%30 Trận
33.33%
Kiếm Doran
0.13%29 Trận
62.07%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.12%26 Trận
50%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%22 Trận
50%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%20 Trận
45%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.08%17 Trận
47.06%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.06%13 Trận
76.92%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
98.47%21,951 Trận
49.43%
Vũ Điệu Tử Thần
49.62%11,061 Trận
53.88%
Móc Diệt Thủy Quái
46.59%10,385 Trận
52.96%
Đao Tím
42.71%9,522 Trận
49.92%
Búa Tiến Công
31.29%6,975 Trận
53.02%
Giáp Thiên Thần
11.75%2,620 Trận
57.9%
Liềm Xích Huyết Thực
6.26%1,395 Trận
55.13%
Chùy Gai Malmortius
5.54%1,236 Trận
54.45%
Kiếm B.F.
4.39%978 Trận
61.25%
Móng Vuốt Sterak
3.07%684 Trận
50.88%
Giáo Thiên Ly
3%669 Trận
53.81%
Gươm Đồ Tể
2.74%610 Trận
35.74%
Tim Băng
2.09%467 Trận
54.39%
Khiên Băng Randuin
1.94%432 Trận
48.38%
Cung Chạng Vạng
1.18%263 Trận
49.81%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.99%221 Trận
52.04%
Khăn Giải Thuật
0.78%173 Trận
46.24%
Lời Nhắc Tử Vong
0.7%157 Trận
48.41%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.65%146 Trận
41.1%
Đao Thủy Ngân
0.63%141 Trận
50.35%
Giáp Gai
0.46%102 Trận
43.14%
Áo Choàng Gai
0.45%100 Trận
40%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.45%101 Trận
58.42%
Kiếm Súng Hextech
0.4%90 Trận
35.56%
Giáp Tâm Linh
0.37%82 Trận
51.22%
Tam Hợp Kiếm
0.36%81 Trận
59.26%
Rìu Đen
0.29%64 Trận
42.19%
Nỏ Tử Thủ
0.28%63 Trận
53.97%
Giáp Thiên Nhiên
0.27%60 Trận
48.33%
Nỏ Thần Dominik
0.26%58 Trận
48.28%