28.6%0%7
50%0%10
18.2%0%11
50.9%66.9%21,067
52.6%1.7%521
50.3%3.6%1,124
50.9%61.8%19,450
53.1%0.5%143
50.9%66.2%20,844
54.6%0.3%108
53.2%6.1%1,914
50.5%55.6%17,481
52.7%5.4%1,700
Chuẩn Xác
52.5%0.9%282
52.4%10.6%3,325
44.7%0.3%94
53.4%3.7%1,166
54.9%0.6%195
50.4%53.6%16,875
52.3%4.6%1,458
33.3%0%6
50.6%56.4%17,761
Pháp Thuật
49.9%96.2%30,258
49.9%98.3%30,937
49.7%84%26,437
Mảnh ngọc
28.6%0%7
50%0%10
18.2%0%11
50.9%66.9%21,067
52.6%1.7%521
50.3%3.6%1,124
50.9%61.8%19,450
53.1%0.5%143
50.9%66.2%20,844
54.6%0.3%108
53.2%6.1%1,914
50.5%55.6%17,481
52.7%5.4%1,700
Chuẩn Xác
52.5%0.9%282
52.4%10.6%3,325
44.7%0.3%94
53.4%3.7%1,166
54.9%0.6%195
50.4%53.6%16,875
52.3%4.6%1,458
33.3%0%6
50.6%56.4%17,761
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
35.2510,828 Trận | 49.92% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 69.17%13,406 Trận | 52.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.08%28,593 Trận | 50.01% |
2 | 1.39%422 Trận | 39.34% |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.07%22,063 Trận | 50.36% | |
4.35%1,089 Trận | 51.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.08%2,036 Trận | 56.34% | |
7.2%1,324 Trận | 55.44% | |
5.05%928 Trận | 53.66% | |
3.74%688 Trận | 51.45% | |
3.37%620 Trận | 53.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.41%1,505 Trận | |
59.76%1,332 Trận | |
56.61%1,081 Trận | |
54.44%1,071 Trận | |
57.4%770 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.25%373 Trận | |
61.47%353 Trận | |
49.85%327 Trận | |
58.48%224 Trận | |
56.42%218 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.39%31 Trận | |
55.17%29 Trận | |
44.83%29 Trận | |
68.97%29 Trận | |
64%25 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

