50%0%2
25%0.1%4
25%0.1%4
50.9%66.7%5,323
53.8%1.8%143
47%3.5%279
51%61.6%4,911
56.1%0.5%41
50.8%66%5,263
55.2%0.4%29
53%6.4%511
50.5%55%4,389
52%5.4%433
Chuẩn Xác
53.8%1%78
50.7%10.5%836
53.6%0.4%28
54.9%3.9%308
49.1%0.7%55
50.3%52.2%4,164
54.9%5.4%430
50%0%2
50%54.8%4,369
Pháp Thuật
49.8%96.4%7,693
49.8%98.8%7,877
49.5%84.3%6,723
Mảnh ngọc
50%0%2
25%0.1%4
25%0.1%4
50.9%66.7%5,323
53.8%1.8%143
47%3.5%279
51%61.6%4,911
56.1%0.5%41
50.8%66%5,263
55.2%0.4%29
53%6.4%511
50.5%55%4,389
52%5.4%433
Chuẩn Xác
53.8%1%78
50.7%10.5%836
53.6%0.4%28
54.9%3.9%308
49.1%0.7%55
50.3%52.2%4,164
54.9%5.4%430
50%0%2
50%54.8%4,369
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
35.492,688 Trận | 50.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 68.97%3,250 Trận | 52.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.63%6,998 Trận | 50.34% |
2 | 1.49%110 Trận | 34.55% |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.82%5,386 Trận | 50.91% | |
4.21%258 Trận | 51.16% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.29%462 Trận | 57.36% | |
7.69%345 Trận | 56.23% | |
5.35%240 Trận | 55% | |
3.77%169 Trận | 49.11% | |
3.77%169 Trận | 55.62% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.79%364 Trận | |
58.47%301 Trận | |
51.46%274 Trận | |
61.96%255 Trận | |
56.18%178 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.14%91 Trận | |
51.72%87 Trận | |
69.88%83 Trận | |
54.55%66 Trận | |
45.28%53 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
45.45%11 Trận | |
40%10 Trận | |
88.89%9 Trận | |
22.22%9 Trận | |
100%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

