50%4.6%22
100%0.2%1
47.2%67.4%324
33.3%0.6%3
33.3%1.9%9
49.2%50.3%242
44.4%20.6%99
48.2%63.4%305
50%0.8%4
41.5%8.5%41
50.8%52.8%254
43.4%15.8%76
20%4.2%20
Chuẩn Xác
100%0.2%1
53.4%21.4%103
49.4%16.4%79
43.2%7.7%37
0%0%0
50%5.8%28
54.2%25%120
40%1%5
80%1%5
Cảm Hứng
48.2%91.5%440
47.1%99%476
50%72.8%350
Mảnh ngọc
50%4.6%22
100%0.2%1
47.2%67.4%324
33.3%0.6%3
33.3%1.9%9
49.2%50.3%242
44.4%20.6%99
48.2%63.4%305
50%0.8%4
41.5%8.5%41
50.8%52.8%254
43.4%15.8%76
20%4.2%20
Chuẩn Xác
100%0.2%1
53.4%21.4%103
49.4%16.4%79
43.2%7.7%37
0%0%0
50%5.8%28
54.2%25%120
40%1%5
80%1%5
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGravesPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
47.84222 Trận | 47.3% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 44.39%99 Trận | 58.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
74.46%344 Trận | 46.22% | |
2 | 6.49%30 Trận | 36.67% |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.84%140 Trận | 41.43% | |
25.68%95 Trận | 58.95% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.05%59 Trận | 57.63% | |
10.12%35 Trận | 51.43% | |
6.65%23 Trận | 60.87% | |
5.78%20 Trận | 50% | |
4.34%15 Trận | 66.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.29%70 Trận | |
48%50 Trận | |
56.52%46 Trận | |
40%20 Trận | |
37.5%8 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.16%19 Trận | |
70.59%17 Trận | |
50%12 Trận | |
71.43%7 Trận | |
100%4 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
87.5%8 Trận | |
100%5 Trận | |
100%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


