Tên hiển thị + #NA1
Gragas

Gragas Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 4
Sau vài giây, Gragas lại được hồi máu khi sử dụng kỹ năng.
Lăn Thùng RượuQ
Say Quá Hóa CuồngW
Lăn BụngE
Thùng Rượu NổR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đừng lấy Q ở cấp 1 một cách mù quáng; hãy chọn E để đối phó với kẻ địch hung hãn hoặc Q để farm an toàn. Tận dụng khả năng khống chế (CC) mạnh mẽ của Gragas để khóa chặt kẻ địch. Gragas rất linh hoạt và có thể lên đồ theo hướng chống chịu hoặc gây sát thương tùy vào nhu cầu của đội.
  • Tỉ lệ thắng49.88%
  • Tỷ lệ chọn2.31%
  • Tỷ lệ cấm0.70%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
10.6%3,162 Trận
55.22%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
3.99%1,191 Trận
55.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Động Cơ Vũ Trụ
3.51%1,047 Trận
56.26%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
3.08%918 Trận
52.29%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Động Cơ Vũ Trụ
2.26%675 Trận
54.52%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.14%638 Trận
58.46%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Kiếm Tai Ương
1.55%462 Trận
58.01%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.13%337 Trận
47.18%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
1.02%304 Trận
58.22%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
1.02%304 Trận
59.54%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Vọng Âm Luden
0.91%272 Trận
57.72%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.89%267 Trận
52.81%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.84%250 Trận
52.8%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
0.82%244 Trận
59.02%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.81%243 Trận
46.5%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
46.21%22,714 Trận
50.01%
Giày Pháp Sư
38.41%18,882 Trận
51.99%
Giày Thép Gai
7.46%3,669 Trận
48.92%
Giày Thủy Ngân
5.87%2,886 Trận
49.48%
Giày Bạc
1.95%959 Trận
52.76%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
79.01%40,991 Trận
49.97%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
10.39%5,389 Trận
51.4%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
6.33%3,286 Trận
48.48%
Khiên Doran
Bình Máu
2.12%1,100 Trận
48.27%
Mũ Doran
Bình Máu
0.66%343 Trận
47.52%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.29%152 Trận
53.29%
Nhẫn Doran
0.18%94 Trận
51.06%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.12%62 Trận
48.39%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%60 Trận
51.67%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.09%49 Trận
34.69%
Nước Mắt Nữ Thần
0.09%45 Trận
55.56%
Lam Ngọc
0.08%43 Trận
58.14%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
0.05%26 Trận
53.85%
Sách Cũ
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.05%26 Trận
73.08%
Lam Ngọc
Bình Máu
0.04%19 Trận
47.37%
Trang bị
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
55.55%28,777 Trận
51.3%
Kiếm Tai Ương
41.6%21,554 Trận
53.76%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
23.81%12,336 Trận
53.87%
Trượng Trường Sinh
22.11%11,457 Trận
49.35%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
19.49%10,095 Trận
52.14%
Động Cơ Vũ Trụ
16.02%8,298 Trận
53.62%
Đồng Hồ Cát Zhonya
13.69%7,092 Trận
54.19%
Trát Lệnh Đế Vương
13.35%6,918 Trận
51.42%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
12.7%6,579 Trận
52.35%
Vọng Âm Luden
10.04%5,199 Trận
52.89%
Mũ Phù Thủy Rabadon
9.38%4,857 Trận
57.15%
Nước Mắt Nữ Thần
8.02%4,157 Trận
38.83%
Ngọc Quên Lãng
6.56%3,401 Trận
45.16%
Phong Ấn Hắc Ám
6.41%3,320 Trận
55.72%
Quyền Trượng Bão Tố
5.88%3,044 Trận
54.24%
Giáp Tay Seeker
3.56%1,843 Trận
53.83%
Trượng Hư Vô
2.79%1,443 Trận
51.98%
Hoa Tử Linh
2.41%1,250 Trận
54.24%
Áo Choàng Gai
1.82%945 Trận
46.98%
Quỷ Thư Morello
1.75%909 Trận
53.14%
Khiên Thái Dương
1.55%802 Trận
49.5%
Tim Băng
1.47%761 Trận
52.96%
Giáp Tâm Linh
1.46%754 Trận
56.76%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.37%708 Trận
84.89%
Giáp Gai
1.33%688 Trận
49.27%
Găng Tay Băng Giá
1.05%542 Trận
51.48%
Áo Choàng Hắc Quang
0.94%487 Trận
49.28%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.9%466 Trận
54.29%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.73%379 Trận
54.09%
Đuốc Lửa Đen
0.69%357 Trận
54.06%