Tên hiển thị + #NA1
Gragas

Gragas Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 3
Sau vài giây, Gragas lại được hồi máu khi sử dụng kỹ năng.
Lăn Thùng RượuQ
Say Quá Hóa CuồngW
Lăn BụngE
Thùng Rượu NổR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đừng lấy Q ở cấp 1 một cách mù quáng; hãy chọn E để đối phó với kẻ địch hung hãn hoặc Q để farm an toàn. Tận dụng khả năng khống chế (CC) mạnh mẽ của Gragas để khóa chặt kẻ địch. Gragas rất linh hoạt và có thể lên đồ theo hướng chống chịu hoặc gây sát thương tùy vào nhu cầu của đội.
  • Tỉ lệ thắng50.17%
  • Tỷ lệ chọn2.42%
  • Tỷ lệ cấm0.70%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
10.76%1,569 Trận
55.96%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
5.06%738 Trận
56.64%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Động Cơ Vũ Trụ
3.57%520 Trận
56.15%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
3.1%452 Trận
53.1%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Động Cơ Vũ Trụ
2.13%311 Trận
57.23%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.11%308 Trận
60.39%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Kiếm Tai Ương
1.51%220 Trận
58.18%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.1%161 Trận
48.45%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
1.1%160 Trận
61.88%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.01%148 Trận
54.73%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
0.96%140 Trận
59.29%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Vọng Âm Luden
0.87%127 Trận
59.84%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Động Cơ Vũ Trụ
0.86%126 Trận
59.52%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.84%123 Trận
45.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.8%117 Trận
47.86%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
46.6%11,098 Trận
50.42%
Giày Pháp Sư
38.2%9,097 Trận
52.49%
Giày Thép Gai
7.48%1,782 Trận
49.27%
Giày Thủy Ngân
5.78%1,377 Trận
48.66%
Giày Bạc
1.86%443 Trận
52.82%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
78.6%19,802 Trận
50.36%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
10.83%2,729 Trận
52.11%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
6.43%1,621 Trận
48.12%
Khiên Doran
Bình Máu
2.09%527 Trận
49.53%
Mũ Doran
Bình Máu
0.65%165 Trận
47.27%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.35%87 Trận
47.13%
Nhẫn Doran
0.13%34 Trận
58.82%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.1%24 Trận
50%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%26 Trận
65.38%
Nước Mắt Nữ Thần
0.09%23 Trận
56.52%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.08%19 Trận
26.32%
Sách Cũ
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.06%14 Trận
71.43%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
0.05%13 Trận
53.85%
Bùa Tiên
Lam Ngọc
0.04%10 Trận
60%
Lam Ngọc
0.04%10 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
57.58%14,599 Trận
52.13%
Kiếm Tai Ương
40.98%10,392 Trận
54.15%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
22.63%5,738 Trận
54.29%
Trượng Trường Sinh
21.14%5,361 Trận
49.52%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
19.18%4,864 Trận
52.34%
Động Cơ Vũ Trụ
15.36%3,894 Trận
54.75%
Trát Lệnh Đế Vương
15.24%3,865 Trận
52.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
13.2%3,347 Trận
53.75%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
12.58%3,189 Trận
52.74%
Vọng Âm Luden
9.94%2,520 Trận
52.5%
Mũ Phù Thủy Rabadon
9.04%2,291 Trận
56.74%
Nước Mắt Nữ Thần
7.97%2,022 Trận
38.72%
Ngọc Quên Lãng
6.63%1,682 Trận
46.79%
Phong Ấn Hắc Ám
6.37%1,616 Trận
55.57%
Quyền Trượng Bão Tố
5.12%1,298 Trận
53.24%
Giáp Tay Seeker
3.68%933 Trận
54.56%
Trượng Hư Vô
2.65%671 Trận
53.2%
Hoa Tử Linh
2.33%591 Trận
53.98%
Áo Choàng Gai
1.92%486 Trận
47.74%
Quỷ Thư Morello
1.77%449 Trận
54.12%
Khiên Thái Dương
1.67%423 Trận
48.94%
Tim Băng
1.48%375 Trận
53.07%
Giáp Tâm Linh
1.46%370 Trận
56.22%
Giáp Gai
1.36%344 Trận
47.67%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.35%342 Trận
85.96%
Găng Tay Băng Giá
1.07%272 Trận
50.37%
Áo Choàng Hắc Quang
0.96%244 Trận
51.23%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.94%239 Trận
55.65%
Băng Giáp
0.67%169 Trận
49.11%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.67%169 Trận
56.8%