53.2%38.2%3,275
49.3%0.8%71
20%0.1%5
44.7%1.2%103
69%0.5%42
53.1%37.4%3,206
51.1%4.3%372
53.4%32.3%2,772
51.7%2.4%207
49.5%3.4%293
56.8%2.6%220
53.1%33.1%2,838
Áp Đảo
57.4%1.3%108
53.1%30.7%2,628
69.1%0.9%81
54.3%7.9%678
50%0.2%14
47.3%1.7%148
52.3%25.8%2,215
71.4%0.2%14
51.4%4.1%352
Pháp Thuật
53%80.3%6,889
53.2%92.2%7,907
53.6%80.8%6,931
Mảnh ngọc
53.2%38.2%3,275
49.3%0.8%71
20%0.1%5
44.7%1.2%103
69%0.5%42
53.1%37.4%3,206
51.1%4.3%372
53.4%32.3%2,772
51.7%2.4%207
49.5%3.4%293
56.8%2.6%220
53.1%33.1%2,838
Áp Đảo
57.4%1.3%108
53.1%30.7%2,628
69.1%0.9%81
54.3%7.9%678
50%0.2%14
47.3%1.7%148
52.3%25.8%2,215
71.4%0.2%14
51.4%4.1%352
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGragasPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
67.655,638 Trận | 53.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 38.11%1,701 Trận | 57.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.6%7,251 Trận | 53.66% |
7.03%582 Trận | 51.72% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
71.39%5,725 Trận | 54.64% | |
18.17%1,457 Trận | 52.16% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
6.09%305 Trận | 54.43% | |
5.95%298 Trận | 62.08% | |
4.95%248 Trận | 53.23% | |
3.39%170 Trận | 54.71% | |
3.23%162 Trận | 55.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.14%552 Trận | |
56.75%400 Trận | |
58.4%262 Trận | |
54.98%211 Trận | |
61.73%162 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.96%157 Trận | |
58.77%114 Trận | |
58.72%109 Trận | |
68.57%35 Trận | |
70.97%31 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

