Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
100%
Trên
Trên
Global
North America
Middle East
Europe West
Europe Nordic & East
Oceania
Korea
Japan
Brazil
LAS
LAN
Russia
Türkiye
Southeast Asia
Taiwan
Vietnam
Global
All Tiers
Challenger
Grandmaster
Master +
Master
Diamond +
Diamond
Emerald +
Emerald
Platinum +
Platinum
Gold +
Gold
Silver
Bronze
Iron
Emerald +
Loại
Chiến Binh
Đỡ Đòn
Loại
vs.
Khắc Chế
Version: 16.01
Version: 15.24
Ver: 16.01
Gnar
Cách Khắc cho Trên, Bản Vá 16.01
3 Tier
Q
W
E
R
Tỷ lệ thắng
50.99%
Tỷ lệ chọn
3.34%
Tỷ lệ cấm
1.02%
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Gnar là tướng mạnh nhất quán. Tận dụng buff tốc độ di chuyển, làm chậm và kỹ năng choáng để kiểm soát đối thủ. Làm chủ biến đổi giữa Mini Gnar và Mega Gnar rất quan trọng cho thành công.
Tỷ lệ thắng
50.99%
Tỷ lệ chọn
3.34%
Tỷ lệ cấm
1.02%
Build
Cách Khắc
N
Trang Bị
Đường đi rừng
Tổ hợp tướng
Bảng Ngọc
Kỹ Năng
Mẹo
Xu Hướng
Build Cao Thủ
Build Pro
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
ARAM
Gnar vs K'Sante
55.96%
44.04%
Gnar
K'Sante
K'Sante
Malphite
Renekton
Aatrox
Irelia
Ambessa
Jax
Zaahen
Gangplank
Riven
Volibear
Kayle
Darius
Ornn
Garen
Sett
Jayce
Sion
Dr. Mundo
Yasuo
Kennen
Fiora
Rumble
Sylas
Mordekaiser
Shen
Yone
Camille
Singed
Urgot
Gwen
Yorick
Gragas
Olaf
Vladimir
Cho'Gath
Akali
Vayne
Tryndamere
Kled
Nasus
Ryze
Poppy
Teemo
Illaoi
Pantheon
Quinn
Varus
Cassiopeia
Tahm Kench
Warwick
Swain
Trundle
Naafiri
Ngộ Không
Heimerdinger
Zac
Udyr
Aurora
48.07%
Tỷ Lệ Giết Đường
51.93%
2.00 : 1
KDA
1.83 : 1
36.89%
Tham gia giết
34.90%
25,311
Sát thương lên tướng
17,317
16'10"
Phá tháp đầu tiên
18'1"
55.96%
Tỷ lệ thắng
44.04%
50.99%
Tỷ Lệ Thắng Đường
47.28%
3.34%
Tỷ Lệ Chọn Đường
4.51%
1.02%
Tỷ lệ cấm
2.49%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo