50%0.1%4
59.5%0.4%37
49.4%57.3%4,903
50.9%0.6%53
50%0.3%24
49.5%53.7%4,595
49.2%4.4%378
49.5%55.3%4,731
47.2%2.5%212
55.6%0.6%54
49.4%56.5%4,836
51.2%0.5%43
50.8%1.4%118
Pháp Thuật
41.4%0.3%29
44.4%0.1%9
52.5%1.4%118
55%0.5%40
49.3%46.4%3,972
49.9%9.5%816
49.6%12%1,026
46.3%0.5%41
49.4%43.1%3,685
Kiên Định
50.1%96.3%8,244
50.2%94.1%8,055
50.2%58.5%5,007
Mảnh ngọc
50%0.1%4
59.5%0.4%37
49.4%57.3%4,903
50.9%0.6%53
50%0.3%24
49.5%53.7%4,595
49.2%4.4%378
49.5%55.3%4,731
47.2%2.5%212
55.6%0.6%54
49.4%56.5%4,836
51.2%0.5%43
50.8%1.4%118
Pháp Thuật
41.4%0.3%29
44.4%0.1%9
52.5%1.4%118
55%0.5%40
49.3%46.4%3,972
49.9%9.5%816
49.6%12%1,026
46.3%0.5%41
49.4%43.1%3,685
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGalioPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
73.56,141 Trận | 49.44% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 55.22%2,163 Trận | 59.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.44%6,488 Trận | 50.74% |
8.47%659 Trận | 49.01% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.52%3,785 Trận | 50.25% | |
28.6%2,143 Trận | 50.35% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.15%528 Trận | 58.33% | |
8.79%328 Trận | 58.23% | |
3.3%123 Trận | 56.1% | |
2.65%99 Trận | 61.62% | |
2.12%79 Trận | 54.43% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
65.53%206 Trận | |
58.39%161 Trận | |
60.18%113 Trận | |
56.12%98 Trận | |
57.81%64 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.67%24 Trận | |
56.25%16 Trận | |
75%16 Trận | |
53.33%15 Trận | |
66.67%15 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

