Tên hiển thị + #NA1
Ezreal

Ezreal Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.18

Bậc 4
Ezreal nhận thêm Tốc độ Đánh mỗi khi dùng kỹ năng trúng đích, cộng dồn tối đa 5 lần.
Phát Bắn Thần BíQ
Tinh Hoa Tuôn ChảyW
Dịch Chuyển Cổ HọcE
Cung Ánh SángR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng khả năng chơi độc lập và trụ đường của Ezreal. Tập trung farm và đạt ngưỡng sức mạnh sau khi hoàn thành 3 trang bị. Giữ khoảng cách và sử dụng kỹ năng để cấu rỉa chính xác từ xa.
  • Tỉ lệ thắng46.16%
  • Tỷ lệ chọn11.73%
  • Tỷ lệ cấm4.39%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
43.82%30,499 Trận
50.83%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Liềm Xích Huyết Thực
24.91%17,338 Trận
54.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
14.26%9,924 Trận
44.05%
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
1.41%981 Trận
46.59%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Lời Nhắc Tử Vong
1.33%927 Trận
41.96%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Tim Băng
1.33%928 Trận
49.68%
Nước Mắt Nữ Thần
Lưỡi Hái Linh Hồn
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
1.21%842 Trận
47.51%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Chùy Gai Malmortius
1.04%727 Trận
48.42%
Nước Mắt Nữ Thần
Lưỡi Hái Linh Hồn
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
0.81%561 Trận
44.21%
Nước Mắt Nữ Thần
Lưỡi Hái Linh Hồn
Thần Kiếm Muramana
Liềm Xích Huyết Thực
0.76%528 Trận
50.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Nỏ Thần Dominik
0.71%493 Trận
43.41%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
0.65%450 Trận
42.89%
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Liềm Xích Huyết Thực
0.64%445 Trận
47.19%
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
0.45%312 Trận
45.83%
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
0.31%213 Trận
47.89%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
72.54%64,096 Trận
46.19%
Giày Phàm Ăn
20.54%18,144 Trận
49.61%
Giày Thép Gai
3.78%3,336 Trận
46.67%
Giày Thủy Ngân
1.92%1,697 Trận
47.85%
Giày Cuồng Nộ
0.75%661 Trận
40.09%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
68.49%64,311 Trận
45.92%
Kiếm Doran
Bình Máu
23.09%21,678 Trận
46.61%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
3.05%2,862 Trận
43.22%
Cung Doran
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
1.24%1,160 Trận
49.05%
Mũ Doran
Bình Máu
0.73%688 Trận
48.40%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.31%289 Trận
38.41%
Kiếm Doran
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
0.27%251 Trận
52.59%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.21%200 Trận
62.50%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.19%175 Trận
41.14%
Cung Doran
Bình Máu
0.17%157 Trận
40.13%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%158 Trận
44.94%
Cung Doran
Bình Máu
3
Nước Mắt Nữ Thần
0.15%141 Trận
42.55%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.12%115 Trận
46.96%
Cung Doran
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.10%98 Trận
37.76%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%84 Trận
51.19%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
92.47%85,954 Trận
46.41%
Thần Kiếm Muramana
87.23%81,081 Trận
47.12%
Ngọn Giáo Shojin
47.53%44,184 Trận
50.71%
Thương Phục Hận Serylda
31.82%29,582 Trận
48.77%
Liềm Xích Huyết Thực
30.79%28,624 Trận
53.31%
Nước Mắt Nữ Thần
8.69%8,076 Trận
32.43%
Tim Băng
7.07%6,572 Trận
49.36%
Lưỡi Hái Linh Hồn
5.15%4,789 Trận
44.23%
Chùy Gai Malmortius
4.20%3,901 Trận
51.50%
Lời Nhắc Tử Vong
2.87%2,670 Trận
44.53%
Kiếm Manamune
2.72%2,524 Trận
59.71%
Gươm Đồ Tể
2.54%2,359 Trận
35.10%
Giáp Thiên Thần
2.42%2,250 Trận
52.76%
Nỏ Thần Dominik
1.82%1,691 Trận
47.60%
Kiếm B.F.
1.79%1,663 Trận
56.76%
Kiếm Ác Xà
1.23%1,145 Trận
41.83%
Khăn Giải Thuật
0.82%765 Trận
50.59%
Huyết Kiếm
0.61%568 Trận
50.00%
Đao Thủy Ngân
0.55%512 Trận
56.25%
Gươm Suy Vong
0.48%444 Trận
43.02%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.46%423 Trận
45.63%
Dao Hung Tàn
0.42%388 Trận
37.63%
Kiếm Điện Phong
0.41%384 Trận
52.60%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.35%323 Trận
47.06%
Kiếm Súng Hextech
0.30%276 Trận
44.20%
Khiên Băng Randuin
0.28%263 Trận
49.43%
Kiếm Tai Ương
0.26%241 Trận
42.32%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
0.25%228 Trận
49.12%
Vô Cực Kiếm
0.21%191 Trận
52.36%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.21%199 Trận
54.77%