50.9%86.8%33,066
47.7%8.9%3,384
57.1%0%14
47.7%0.6%237
48%0.1%50
50.6%95%36,177
52.3%19.5%7,443
50.1%73.3%27,919
51.3%2.9%1,102
53.5%1.9%716
50.4%82.7%31,509
51.9%11.1%4,239
Áp Đảo
51.9%13.6%5,193
65.7%0.1%35
54.5%1.2%451
53.5%0.6%215
52.9%2.1%780
50.1%64.7%24,651
52.4%0.4%168
57.2%0.7%257
50.4%74.3%28,304
Pháp Thuật
50.6%98.3%37,453
50.6%98.2%37,389
50.2%76.1%29,005
Mảnh ngọc
50.9%86.8%33,066
47.7%8.9%3,384
57.1%0%14
47.7%0.6%237
48%0.1%50
50.6%95%36,177
52.3%19.5%7,443
50.1%73.3%27,919
51.3%2.9%1,102
53.5%1.9%716
50.4%82.7%31,509
51.9%11.1%4,239
Áp Đảo
51.9%13.6%5,193
65.7%0.1%35
54.5%1.2%451
53.5%0.6%215
52.9%2.1%780
50.1%64.7%24,651
52.4%0.4%168
57.2%0.7%257
50.4%74.3%28,304
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoEvelynnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.0436,468 Trận | 50.67% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 48.22%10,177 Trận | 59.12% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.64%15,586 Trận | 50.51% | |
38.26%13,986 Trận | 50.78% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
98.17%33,317 Trận | 50.72% | |
0.91%310 Trận | 50.65% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.3%2,893 Trận | 73.8% | |
7.51%1,923 Trận | 52.21% | |
7.24%1,855 Trận | 48.25% | |
7.1%1,818 Trận | 54.46% | |
6.27%1,606 Trận | 48.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.5%4,107 Trận | |
59.58%3,266 Trận | |
65.11%2,253 Trận | |
65.79%1,871 Trận | |
74.96%1,130 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.15%1,235 Trận | |
68.02%1,182 Trận | |
67.1%614 Trận | |
69.18%610 Trận | |
61.34%476 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
70.3%165 Trận | |
54.05%37 Trận | |
58.33%36 Trận | |
45.16%31 Trận | |
73.91%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

