45.2%0.4%221
44.3%0.2%97
51.6%0.1%64
49.9%61%31,120
46.1%0.3%128
49.9%61.3%31,231
49%0.3%143
50.2%45.2%23,018
49.1%16.4%8,348
41.2%0.3%136
47.2%1.7%887
43.6%0.9%452
50%59.2%30,163
Chuẩn Xác
49.8%30.2%15,408
53.3%0%15
50.3%6.4%3,284
50.2%0.5%275
50%35.6%18,152
34%0.1%47
51%0.2%98
53.6%0.1%28
47.7%0.7%375
Pháp Thuật
50.1%96.3%49,104
49.9%95.7%48,811
49.8%79.8%40,707
Mảnh ngọc
45.2%0.4%221
44.3%0.2%97
51.6%0.1%64
49.9%61%31,120
46.1%0.3%128
49.9%61.3%31,231
49%0.3%143
50.2%45.2%23,018
49.1%16.4%8,348
41.2%0.3%136
47.2%1.7%887
43.6%0.9%452
50%59.2%30,163
Chuẩn Xác
49.8%30.2%15,408
53.3%0%15
50.3%6.4%3,284
50.2%0.5%275
50%35.6%18,152
34%0.1%47
51%0.2%98
53.6%0.1%28
47.7%0.7%375
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.5433,912 Trận | 49.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 35.44%11,498 Trận | 54.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
68.03%32,538 Trận | 50.3% | |
26.38%12,619 Trận | 49.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.54%26,689 Trận | 50.28% | |
27.66%12,832 Trận | 50.22% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.12%4,059 Trận | 58.46% | |
8.53%2,454 Trận | 55.46% | |
4.66%1,339 Trận | 58.03% | |
3.11%895 Trận | 56.76% | |
2.9%833 Trận | 55.1% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.97%2,871 Trận | |
58.9%2,657 Trận | |
59.36%2,522 Trận | |
55.56%1,375 Trận | |
59.48%1,150 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.44%594 Trận | |
52.99%468 Trận | |
55.72%463 Trận | |
56.19%436 Trận | |
55.63%284 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
40%15 Trận | |
50%14 Trận | |
66.67%12 Trận | |
70%10 Trận | |
0%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

