56.8%3.1%155
55.6%0.2%9
48%62.5%3,151
48.3%63.3%3,192
54%2.2%113
40%0.2%10
52.5%5.9%297
48.1%58.5%2,949
47.8%1.4%69
56%0.5%25
63.6%0.9%44
48.2%64.4%3,246
Áp Đảo
47.8%54.3%2,738
46.5%1.7%86
53.3%0.6%30
44.5%2.9%146
47.3%49.3%2,485
66.7%0.5%24
52%3.9%196
42.9%0.3%14
66.2%1.4%71
Pháp Thuật
47.4%75.9%3,828
48%54.2%2,733
47.9%80.3%4,049
Mảnh ngọc
56.8%3.1%155
55.6%0.2%9
48%62.5%3,151
48.3%63.3%3,192
54%2.2%113
40%0.2%10
52.5%5.9%297
48.1%58.5%2,949
47.8%1.4%69
56%0.5%25
63.6%0.9%44
48.2%64.4%3,246
Áp Đảo
47.8%54.3%2,738
46.5%1.7%86
53.3%0.6%30
44.5%2.9%146
47.3%49.3%2,485
66.7%0.5%24
52%3.9%196
42.9%0.3%14
66.2%1.4%71
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCho'GathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
45.08%2,194 Trận | 47.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 42.65%557 Trận | 56.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.11%4,137 Trận | 48.92% |
9.38%467 Trận | 45.82% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
34.89%1,678 Trận | 51.25% | |
33.58%1,615 Trận | 47.62% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
13.93%447 Trận | 54.81% | |
3.09%99 Trận | 46.46% | |
2.62%84 Trận | 44.05% | |
2.18%70 Trận | 50.00% | |
1.84%59 Trận | 55.93% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.09%228 Trận | |
52.38%189 Trận | |
57.43%148 Trận | |
58.57%140 Trận | |
52.85%123 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
62.96%54 Trận | |
39.22%51 Trận | |
50.00%42 Trận | |
48.57%35 Trận | |
74.07%27 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

