52.1%0.3%165
56.5%0.1%46
49.9%47.9%25,253
50%47.4%24,971
48.9%0.8%399
50%0.2%94
52.2%2.7%1,433
49.8%44.5%23,430
49.8%1.1%601
56.7%0.3%134
54.1%0.5%244
49.9%47.6%25,086
Áp Đảo
50%43.4%22,867
49.4%2.2%1,168
52.6%0.3%175
51%2.9%1,532
49.9%40.1%21,118
47.5%0.3%158
50.1%1.8%935
45.8%0.1%48
54.3%1.8%925
Pháp Thuật
49.8%48.6%25,588
50.1%44.2%23,282
50%85.6%45,069
Mảnh ngọc
52.1%0.3%165
56.5%0.1%46
49.9%47.9%25,253
50%47.4%24,971
48.9%0.8%399
50%0.2%94
52.2%2.7%1,433
49.8%44.5%23,430
49.8%1.1%601
56.7%0.3%134
54.1%0.5%244
49.9%47.6%25,086
Áp Đảo
50%43.4%22,867
49.4%2.2%1,168
52.6%0.3%175
51%2.9%1,532
49.9%40.1%21,118
47.5%0.3%158
50.1%1.8%935
45.8%0.1%48
54.3%1.8%925
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCho'GathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.6135,570 Trận | 49.96% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 56.81%12,268 Trận | 54.27% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 66.85%33,868 Trận | 50.5% |
19.63%9,943 Trận | 49.91% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.84%21,607 Trận | 49.83% | |
30.21%14,557 Trận | 51.16% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.04%2,593 Trận | 57.81% | |
4.01%1,294 Trận | 60.2% | |
3.44%1,109 Trận | 54.64% | |
2.03%655 Trận | 55.57% | |
1.93%621 Trận | 55.39% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.94%2,718 Trận | |
56.21%2,272 Trận | |
61.39%1,624 Trận | |
59.99%1,612 Trận | |
54.13%1,356 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.78%845 Trận | |
56.37%628 Trận | |
52.4%584 Trận | |
61.37%409 Trận | |
58.02%405 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.54%52 Trận | |
62.5%32 Trận | |
52.17%23 Trận | |
50%16 Trận | |
62.5%16 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

