Tên hiển thị + #NA1
Camille

Camille Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 3
Đòn đánh lên tướng giúp tạo lá chắn tỉ lệ theo máu tối đa của Camille dựa trên loại sát thương của mục tiêu (Vật lý hoặc Phép) trong một khoảng thời gian ngắn.
Giao Thức Chuẩn XácQ
Đá Quét Chiến ThuậtW
Bắn Dây MócE
Tối Hậu ThưR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đợi đến khi đội kia phải phân tâm giao tranh cùng đội bạn, và dùng Bắn Dây Móc để hạ gục những mục tiêu yếu đuối.
  • Tỉ lệ thắng50.18%
  • Tỷ lệ chọn2.35%
  • Tỷ lệ cấm11.57%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
33.16%9,398 Trận
56.96%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Ngọn Giáo Shojin
25.12%7,118 Trận
59.72%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
14.72%4,172 Trận
57.89%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Chùy Gai Malmortius
5.41%1,534 Trận
54.69%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáo Thiên Ly
1.49%422 Trận
56.87%
Rìu Tiamat
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
1.21%343 Trận
51.31%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Vũ Điệu Tử Thần
1.06%301 Trận
58.8%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Giáp Thiên Thần
1.04%296 Trận
62.84%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
0.81%230 Trận
53.04%
Rìu Tiamat
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Ngọn Giáo Shojin
0.79%224 Trận
57.14%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
0.78%221 Trận
57.92%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.66%187 Trận
55.61%
Tam Hợp Kiếm
Chùy Gai Malmortius
Rìu Mãng Xà
0.56%160 Trận
61.25%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
0.52%146 Trận
51.37%
Tam Hợp Kiếm
Giáo Thiên Ly
Rìu Mãng Xà
0.5%141 Trận
59.57%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
59%27,373 Trận
51.35%
Giày Thủy Ngân
33.85%15,703 Trận
51.29%
Giày Khai Sáng Ionia
3.33%1,544 Trận
55.12%
Giày Phàm Ăn
2.05%952 Trận
59.87%
Giày Bạc
1.74%809 Trận
56.74%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
64.28%33,905 Trận
50.82%
Khiên Doran
Bình Máu
31.58%16,658 Trận
49.23%
Mũ Doran
Bình Máu
2.16%1,139 Trận
47.15%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.52%276 Trận
52.54%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.24%128 Trận
49.22%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.19%99 Trận
54.55%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.18%96 Trận
40.63%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.13%66 Trận
43.94%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%37 Trận
62.16%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.05%29 Trận
51.72%
Kiếm Doran
0.05%28 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.04%20 Trận
55%
Kiếm Doran
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.03%16 Trận
50%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.03%16 Trận
56.25%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.03%16 Trận
56.25%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
98.35%51,392 Trận
50.85%
Rìu Mãng Xà
80.11%41,858 Trận
53.25%
Vũ Điệu Tử Thần
27.73%14,489 Trận
56.79%
Ngọn Giáo Shojin
19.24%10,055 Trận
58.99%
Móng Vuốt Sterak
14.27%7,454 Trận
57.73%
Rìu Tiamat
8.94%4,672 Trận
39.34%
Chùy Gai Malmortius
6.85%3,581 Trận
55.1%
Gươm Đồ Tể
6.09%3,184 Trận
44.97%
Giáo Thiên Ly
4.33%2,264 Trận
51.9%
Giáp Thiên Thần
4.28%2,239 Trận
61.99%
Kiếm B.F.
2.12%1,107 Trận
62.15%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.3%679 Trận
52.58%
Rìu Đại Mãng Xà
0.8%418 Trận
49.52%
Khiên Băng Randuin
0.69%361 Trận
50.42%
Kiếm Ác Xà
0.69%359 Trận
47.35%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.59%307 Trận
57.65%
Liềm Xích Huyết Thực
0.58%304 Trận
63.49%
Áo Choàng Gai
0.53%276 Trận
47.46%
Búa Tiến Công
0.45%236 Trận
54.66%
Giáp Tâm Linh
0.33%173 Trận
52.6%
Gươm Suy Vong
0.27%143 Trận
49.65%
Nguyệt Đao
0.25%132 Trận
52.27%
Khăn Giải Thuật
0.25%131 Trận
57.25%
Giáp Thiên Nhiên
0.23%122 Trận
59.02%
Đao Thủy Ngân
0.17%88 Trận
67.05%
Giáp Gai
0.16%81 Trận
51.85%
Dao Hung Tàn
0.15%80 Trận
35%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.15%77 Trận
55.84%
Tim Băng
0.14%72 Trận
56.94%
Rìu Đen
0.14%71 Trận
46.48%