Tên hiển thị + #NA1
Briar

Briar Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.16

Bậc 2
Đòn đánh và kỹ năng của Briar tạo cộng dồn chảy máu, giúp hồi máu cho cô bằng một phần sát thương gây ra. Luôn luôn trong cơn đói, cô được tăng khả năng hồi phục theo Máu đã mất, nhưng không có Hồi Máu Cơ Bản.
Vồ MồiQ
Cuồng Huyết / Cắn Miếng NàoW
Tiếng Thét Ghê RợnE
Không Lối ThoátR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tránh đi gank ở cấp độ 1-2 và tập trung đạt cấp độ 3 trước. Sử dụng Q và W để vượt tường nhằm tăng khả năng cơ động. Ở đường trên, hãy dùng E để hồi phục máu trong các pha trao đổi chiêu thức.
  • Tỉ lệ thắng51.00%
  • Tỷ lệ chọn4.65%
  • Tỷ lệ cấm8.66%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Nỏ Thần Dominik
16.56%2,422 Trận
52.89%
Súng Hải Tặc
Mãng Xà Kích
Nỏ Thần Dominik
6.52%953 Trận
52.15%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
6.04%883 Trận
58.44%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.94%869 Trận
54.2%
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
3.91%572 Trận
54.02%
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Lời Nhắc Tử Vong
2.89%422 Trận
53.79%
Súng Hải Tặc
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
1.86%272 Trận
55.88%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.84%269 Trận
53.53%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.41%206 Trận
46.12%
Súng Hải Tặc
Mãng Xà Kích
Vũ Điệu Tử Thần
1.39%204 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.31%192 Trận
55.73%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
1.07%157 Trận
58.6%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
1.01%148 Trận
62.84%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.92%134 Trận
60.45%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Giáp Tâm Linh
0.89%130 Trận
49.23%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
48.92%7,693 Trận
50.16%
Giày Thủy Ngân
39.01%6,135 Trận
52.36%
Giày Phàm Ăn
9.56%1,503 Trận
56.29%
Giày Cuồng Nộ
0.92%144 Trận
50%
Giày Bạc
0.88%139 Trận
55.4%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
25.21%4,832 Trận
49.63%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
20.61%3,950 Trận
50.71%
Linh Hồn Mộc Long
20.15%3,863 Trận
52.14%
Linh Hồn Phong Hồ
15.73%3,016 Trận
51.56%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
9.6%1,841 Trận
51.49%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
8.14%1,561 Trận
49.97%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.12%23 Trận
73.91%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.1%19 Trận
47.37%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.08%15 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.07%14 Trận
57.14%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.05%10 Trận
40%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.02%3 Trận
66.67%
Giày
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%2 Trận
50%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
2
0.01%1 Trận
0%
Dao Găm
Linh Hồn Phong Hồ
0.01%2 Trận
100%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
64.17%13,197 Trận
50.5%
Rìu Đại Mãng Xà
47.36%9,740 Trận
51.97%
Vũ Điệu Tử Thần
33.88%6,967 Trận
55.82%
Nỏ Thần Dominik
33.3%6,849 Trận
54.02%
Rìu Đen
29.55%6,077 Trận
53.92%
Gươm Suy Vong
19.72%4,056 Trận
51.13%
Mãng Xà Kích
13.4%2,755 Trận
51.8%
Vô Cực Kiếm
13.23%2,721 Trận
55.31%
Giáp Thiên Thần
13.15%2,704 Trận
64.5%
Giáp Tâm Linh
9.4%1,933 Trận
57.27%
Lời Nhắc Tử Vong
6.68%1,374 Trận
51.53%
Kiếm B.F.
6.09%1,253 Trận
57.86%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
6.02%1,239 Trận
54.4%
Nỏ Tử Thủ
4.73%972 Trận
57.3%
Kiếm Điện Phong
4.4%904 Trận
55.97%
Liềm Xích Huyết Thực
4.28%880 Trận
60.34%
Áo Choàng Bóng Tối
4.18%859 Trận
56.58%
Móng Vuốt Sterak
3.17%652 Trận
56.29%
Nguyệt Đao
2.82%580 Trận
55%
Kiếm Ác Xà
2.64%543 Trận
54.14%
Gươm Đồ Tể
2.61%536 Trận
40.3%
Chùy Gai Malmortius
2.42%498 Trận
57.23%
Rìu Tiamat
2.39%491 Trận
40.53%
Móc Diệt Thủy Quái
2.24%460 Trận
53.48%
Dao Hung Tàn
2.16%444 Trận
40.77%
Giáo Thiên Ly
1.89%388 Trận
57.22%
Lưỡi Hái Công Phá
1.87%384 Trận
56.25%
Khiên Băng Randuin
1.3%267 Trận
56.55%
Mũi Tên Yun Tal
1.01%207 Trận
48.31%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.97%199 Trận
51.26%