51.3%85.7%130,395
53.7%0.2%363
48%0%25
52.6%2%3,003
51.2%80.4%122,361
52.8%3.6%5,419
52.3%7.5%11,400
51.2%76.7%116,773
51.9%1.7%2,610
52.4%0.6%850
49.2%0.4%669
51.3%84.9%129,264
Áp Đảo
51.2%1.2%1,833
51.2%67.7%103,057
58.2%0.1%184
51%57.6%87,706
51.5%0.6%873
52.6%1.6%2,449
52.3%14.5%22,110
45.2%0.1%84
53%2.1%3,226
Pháp Thuật
51.5%93.1%141,742
51.5%96.8%147,420
51.3%76.5%116,432
Mảnh ngọc
51.3%85.7%130,395
53.7%0.2%363
48%0%25
52.6%2%3,003
51.2%80.4%122,361
52.8%3.6%5,419
52.3%7.5%11,400
51.2%76.7%116,773
51.9%1.7%2,610
52.4%0.6%850
49.2%0.4%669
51.3%84.9%129,264
Áp Đảo
51.2%1.2%1,833
51.2%67.7%103,057
58.2%0.1%184
51%57.6%87,706
51.5%0.6%873
52.6%1.6%2,449
52.3%14.5%22,110
45.2%0.1%84
53%2.1%3,226
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.3874,165 Trận | 52.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 61.86%55,866 Trận | 58.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.56%143,446 Trận | 51.57% |
0.23%336 Trận | 52.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.1%79,671 Trận | 51.69% | |
29.02%41,214 Trận | 53.18% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.87%10,590 Trận | 53.52% | |
7.52%6,713 Trận | 54.16% | |
4.84%4,316 Trận | 55.47% | |
3.15%2,811 Trận | 55.18% | |
2.75%2,452 Trận | 58.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.92%11,880 Trận | |
59.09%9,720 Trận | |
52.95%3,473 Trận | |
60.83%2,969 Trận | |
79.75%2,830 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.19%1,975 Trận | |
57.44%1,882 Trận | |
60.91%1,632 Trận | |
70.67%842 Trận | |
54.98%733 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
37.04%27 Trận | |
60.87%23 Trận | |
52.17%23 Trận | |
50%18 Trận | |
33.33%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

