51.5%86%14,434
59.6%0.3%47
40%0%5
50.6%1.9%316
51.3%81.2%13,621
56.5%3.3%549
51.3%8.1%1,359
51.5%77%12,913
50.5%1.3%214
51.8%0.5%83
53.4%0.4%58
51.5%85.5%14,345
Áp Đảo
55%1.1%180
51.2%68.3%11,468
47.6%0.1%21
51.1%58.2%9,763
68.1%0.4%72
56.4%2.2%376
51.9%14.9%2,497
50%0%6
56.4%2%337
Pháp Thuật
51.8%93.1%15,624
51.6%96.8%16,246
51.4%75.5%12,669
Mảnh ngọc
51.5%86%14,434
59.6%0.3%47
40%0%5
50.6%1.9%316
51.3%81.2%13,621
56.5%3.3%549
51.3%8.1%1,359
51.5%77%12,913
50.5%1.3%214
51.8%0.5%83
53.4%0.4%58
51.5%85.5%14,345
Áp Đảo
55%1.1%180
51.2%68.3%11,468
47.6%0.1%21
51.1%58.2%9,763
68.1%0.4%72
56.4%2.2%376
51.9%14.9%2,497
50%0%6
56.4%2%337
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
49.388,088 Trận | 53.35% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 63.15%5,791 Trận | 57.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.45%14,629 Trận | 51.8% |
0.3%44 Trận | 47.73% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.49%8,294 Trận | 52.53% | |
29.3%4,227 Trận | 52.87% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.42%1,089 Trận | 50.51% | |
7.41%650 Trận | 56.46% | |
4.8%421 Trận | 53.92% | |
2.96%260 Trận | 53.08% | |
2.62%230 Trận | 52.61% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.81%1,123 Trận | |
60.07%889 Trận | |
53.17%331 Trận | |
78.28%267 Trận | |
60.64%249 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.58%162 Trận | |
51.95%154 Trận | |
58.21%134 Trận | |
52%75 Trận | |
71.62%74 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%3 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

