Tên hiển thị + #NA1
Pantheon

Pantheon Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.20

Bậc 1
Cứ sau một vài phép hoặc đòn đánh, phép kế tiếp của Pantheon được cường hóa.
Ngọn Giáo Sao BăngQ
Khiên Trời GiángW
Tiến Công Vũ BãoE
Trời SậpR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng 'Tăng Tốc' để ám sát nhanh và rút lui an toàn. Tập trung vào trang bị sát thủ để tối đa hóa sát thương, nhưng tránh đối đầu với tướng đỡ đòn ở giai đoạn cuối trận. Tận dụng lợi thế đầu trận và khả năng di chuyển nhanh trên bản đồ bằng chiêu cuối.
  • Tỉ lệ thắng50.94%
  • Tỷ lệ chọn3.64%
  • Tỷ lệ cấm2.73%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
8.87%3,731 Trận
56.98%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
8.06%3,391 Trận
58.60%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
3.84%1,615 Trận
57.40%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
3.66%1,539 Trận
56.66%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ác Xà
2.73%1,149 Trận
56.74%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.65%695 Trận
61.15%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Nỏ Thần Dominik
1.62%683 Trận
60.03%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.60%673 Trận
55.42%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
1.47%619 Trận
61.55%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
1.47%618 Trận
54.21%
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.45%610 Trận
55.08%
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
1.43%600 Trận
56.00%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.41%594 Trận
58.25%
Dao Hung Tàn
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
Lời Nhắc Tử Vong
0.91%381 Trận
54.59%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Ác Xà
0.89%373 Trận
58.98%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
54.45%37,209 Trận
51.62%
Giày Thủy Ngân
27.90%19,069 Trận
51.55%
Giày Khai Sáng Ionia
8.11%5,543 Trận
53.13%
Giày Bạc
6.82%4,661 Trận
55.98%
Giày Phàm Ăn
2.67%1,825 Trận
57.04%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
84.22%64,557 Trận
51.19%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
8.10%6,211 Trận
49.98%
Khiên Doran
Bình Máu
4.97%3,808 Trận
47.77%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.54%415 Trận
53.98%
Mũ Doran
Bình Máu
0.33%256 Trận
48.44%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.33%256 Trận
56.25%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.30%228 Trận
46.05%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.22%171 Trận
56.14%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%115 Trận
54.78%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.13%96 Trận
52.08%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.10%79 Trận
53.16%
Kiếm Doran
0.08%64 Trận
35.94%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.06%44 Trận
29.55%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%44 Trận
50.00%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.05%36 Trận
41.67%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
44.56%34,252 Trận
50.26%
Rìu Đen
43.00%33,051 Trận
52.06%
Kiếm Điện Phong
38.99%29,969 Trận
54.64%
Lưỡi Hái Công Phá
31.42%24,153 Trận
53.14%
Giáo Thiên Ly
19.20%14,758 Trận
53.35%
Vũ Điệu Tử Thần
17.06%13,111 Trận
56.18%
Kiếm Ác Xà
12.44%9,563 Trận
54.69%
Ngọn Giáo Shojin
8.86%6,812 Trận
55.50%
Dao Hung Tàn
8.83%6,788 Trận
51.61%
Nỏ Thần Dominik
8.01%6,158 Trận
58.53%
Kiếm Ma Youmuu
7.37%5,665 Trận
56.29%
Gươm Đồ Tể
7.33%5,636 Trận
45.28%
Chùy Gai Malmortius
6.49%4,985 Trận
53.44%
Áo Choàng Bóng Tối
5.91%4,541 Trận
59.17%
Gươm Suy Vong
4.15%3,193 Trận
50.39%
Móng Vuốt Sterak
2.89%2,224 Trận
55.85%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.89%2,225 Trận
55.60%
Lời Nhắc Tử Vong
2.01%1,547 Trận
52.81%
Giáp Thiên Thần
1.87%1,436 Trận
64.90%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.25%961 Trận
53.28%
Kiếm B.F.
1.14%873 Trận
64.38%
Thương Phục Hận Serylda
1.10%847 Trận
62.10%
Mãng Xà Kích
0.85%654 Trận
56.42%
Súng Hải Tặc
0.75%575 Trận
57.04%
Liềm Xích Huyết Thực
0.71%542 Trận
56.83%
Khiên Băng Randuin
0.48%370 Trận
52.16%
Áo Choàng Gai
0.35%270 Trận
41.11%
Kiếm Âm U
0.27%211 Trận
51.66%
Thần Kiếm Muramana
0.26%197 Trận
50.76%
Nước Mắt Nữ Thần
0.24%182 Trận
40.66%