51.4%90.9%44,788
50.7%5.4%2,659
50%0%14
52.3%11.8%5,788
51.2%83%40,897
52.1%1.6%776
53.1%7.9%3,909
51.2%86.2%42,435
51.2%2.3%1,117
52.1%2.2%1,063
54.5%1.3%659
51.3%92.9%45,739
Áp Đảo
52.2%1.8%873
50.9%77.4%38,097
55.7%0.3%149
51.1%74.9%36,904
53.7%0.4%188
52.4%1.5%740
52%12.5%6,130
54.2%0.1%48
53.1%2.9%1,411
Pháp Thuật
51.3%90.2%44,412
51.4%97.3%47,919
51.1%80.4%39,608
Mảnh ngọc
51.4%90.9%44,788
50.7%5.4%2,659
50%0%14
52.3%11.8%5,788
51.2%83%40,897
52.1%1.6%776
53.1%7.9%3,909
51.2%86.2%42,435
51.2%2.3%1,117
52.1%2.2%1,063
54.5%1.3%659
51.3%92.9%45,739
Áp Đảo
52.2%1.8%873
50.9%77.4%38,097
55.7%0.3%149
51.1%74.9%36,904
53.7%0.4%188
52.4%1.5%740
52%12.5%6,130
54.2%0.1%48
53.1%2.9%1,411
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.4336,356 Trận | 51.75% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 62.02%18,501 Trận | 58.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.41%46,617 Trận | 51.56% |
0.28%131 Trận | 54.2% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.45%40,077 Trận | 52.34% | |
7.28%3,336 Trận | 49.25% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
30.2%9,049 Trận | 53.2% | |
12.06%3,614 Trận | 54.07% | |
8.61%2,579 Trận | 56.65% | |
4.35%1,304 Trận | 51.46% | |
3.79%1,135 Trận | 56.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.74%4,697 Trận | |
59.11%3,020 Trận | |
56.39%1,314 Trận | |
59.89%723 Trận | |
56.81%653 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.24%813 Trận | |
59.52%583 Trận | |
59.4%399 Trận | |
57.96%314 Trận | |
58.66%283 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.11%19 Trận | |
40%15 Trận | |
6.67%15 Trận | |
100%5 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

