52.5%92.9%8,052
51.5%3.7%324
100%0%1
53.9%10.8%932
52.3%84.6%7,332
51.3%1.3%113
55.4%7.1%616
52.2%87.7%7,598
55.2%1.9%163
58%1.3%112
59.2%1.2%103
52.3%94.2%8,162
Áp Đảo
50.3%1.9%163
52.2%79.9%6,920
73.1%0.3%26
52.3%74.4%6,443
50%0.2%16
50.6%1%87
54.3%13.7%1,189
0%0%1
55.1%2.4%205
Pháp Thuật
52.4%92.8%8,039
52.4%97.8%8,473
52.3%81.5%7,065
Mảnh Thuộc Tính
52.5%92.9%8,052
51.5%3.7%324
100%0%1
53.9%10.8%932
52.3%84.6%7,332
51.3%1.3%113
55.4%7.1%616
52.2%87.7%7,598
55.2%1.9%163
58%1.3%112
59.2%1.2%103
52.3%94.2%8,162
Áp Đảo
50.3%1.9%163
52.2%79.9%6,920
73.1%0.3%26
52.3%74.4%6,443
50%0.2%16
50.6%1%87
54.3%13.7%1,189
0%0%1
55.1%2.4%205
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoVexPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
57.654,697 Trận | 53.63% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 64.93%3,544 Trận | 58.27% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.82%8,550 Trận | 52.43% |
0.34%29 Trận | 34.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.75%7,470 Trận | 53.45% | |
6.06%510 Trận | 50.98% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
32.55%1,687 Trận | 54.36% | |
12.7%658 Trận | 58.81% | |
8.43%437 Trận | 56.52% | |
6.18%320 Trận | 56.56% | |
4.52%234 Trận | 50.43% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
55.24%706 Trận | |
61.65%472 Trận | |
55.07%276 Trận | |
57.47%87 Trận | |
83.56%73 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
58.14%129 Trận | |
68.06%72 Trận | |
61.19%67 Trận | |
38.1%42 Trận | |
39.29%28 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo