52.2%92.6%27,658
52.5%4.2%1,255
80%0%5
53.4%12%3,575
52%83.6%24,969
54.5%1.3%374
54.9%8.3%2,478
52%87%25,988
51.5%1.5%452
55.7%1.7%503
53%1.1%328
52.2%94%28,087
Áp Đảo
53.5%1.7%497
51.9%78.7%23,519
55%0.2%60
51.9%74.5%22,268
48.4%0.3%91
58%0.9%255
52.8%10.5%3,154
58.8%0.1%17
50.9%2.4%725
Pháp Thuật
52.2%92%27,497
52.2%97.9%29,252
51.9%82.9%24,783
Mảnh ngọc
52.2%92.6%27,658
52.5%4.2%1,255
80%0%5
53.4%12%3,575
52%83.6%24,969
54.5%1.3%374
54.9%8.3%2,478
52%87%25,988
51.5%1.5%452
55.7%1.7%503
53%1.1%328
52.2%94%28,087
Áp Đảo
53.5%1.7%497
51.9%78.7%23,519
55%0.2%60
51.9%74.5%22,268
48.4%0.3%91
58%0.9%255
52.8%10.5%3,154
58.8%0.1%17
50.9%2.4%725
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
79.48%22,814 Trận | 52.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 62.68%11,346 Trận | 59.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.42%28,327 Trận | 52.15% |
0.27%78 Trận | 60.26% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.02%24,924 Trận | 52.97% | |
5.83%1,631 Trận | 48.50% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
31.75%5,571 Trận | 52.59% | |
8.01%1,406 Trận | 55.76% | |
7.53%1,322 Trận | 55.60% | |
7.00%1,228 Trận | 56.84% | |
4.33%760 Trận | 63.42% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.41%2,768 Trận | |
61.06%1,569 Trận | |
53.88%722 Trận | |
55.50%645 Trận | |
62.60%516 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.53%508 Trận | |
58.38%382 Trận | |
58.49%212 Trận | |
59.86%147 Trận | |
56.74%141 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
18.18%11 Trận | |
54.55%11 Trận | |
66.67%9 Trận | |
80.00%5 Trận | |
25.00%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

