51.4%90.9%43,347
51%5.4%2,592
50%0%14
52.2%11.8%5,631
51.2%83%39,570
52.1%1.6%752
52.9%8%3,790
51.2%86.2%41,074
51.3%2.3%1,089
52.6%2.2%1,030
54.3%1.3%641
51.3%92.9%44,282
Áp Đảo
52.3%1.8%856
50.9%77.3%36,873
55.8%0.3%147
51.1%75%35,758
53.8%0.4%186
52.7%1.5%728
52%12.4%5,929
54.3%0.1%46
53.2%2.9%1,373
Pháp Thuật
51.3%90.1%42,953
51.4%97.3%46,393
51.1%80.4%38,340
Mảnh ngọc
51.4%90.9%43,347
51%5.4%2,592
50%0%14
52.2%11.8%5,631
51.2%83%39,570
52.1%1.6%752
52.9%8%3,790
51.2%86.2%41,074
51.3%2.3%1,089
52.6%2.2%1,030
54.3%1.3%641
51.3%92.9%44,282
Áp Đảo
52.3%1.8%856
50.9%77.3%36,873
55.8%0.3%147
51.1%75%35,758
53.8%0.4%186
52.7%1.5%728
52%12.4%5,929
54.3%0.1%46
53.2%2.9%1,373
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.4635,185 Trận | 51.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 62.01%17,922 Trận | 57.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.43%45,075 Trận | 51.58% |
0.26%117 Trận | 52.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.39%38,720 Trận | 52.36% | |
7.34%3,250 Trận | 49.14% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
30.18%8,763 Trận | 53.13% | |
12.05%3,500 Trận | 54.17% | |
8.6%2,498 Trận | 56.81% | |
4.35%1,263 Trận | 51.54% | |
3.73%1,084 Trận | 56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.03%4,560 Trận | |
58.98%2,952 Trận | |
56.34%1,269 Trận | |
59.11%697 Trận | |
56.88%640 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.28%794 Trận | |
59.37%571 Trận | |
59.64%389 Trận | |
58.5%306 Trận | |
57.82%275 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
44.44%18 Trận | |
40%15 Trận | |
0%14 Trận | |
100%5 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

