52%90.6%32,995
52.9%5.8%2,115
40%0%5
53.9%10.9%3,970
51.7%84.1%30,613
55.3%1.5%532
52.6%7.3%2,668
51.9%87.2%31,743
53.7%1.9%704
56%2.3%818
55.4%1.2%426
51.9%93.1%33,871
Áp Đảo
53.2%2%741
51.8%78.8%28,678
52.6%0.3%116
51.7%73.8%26,871
54.1%0.3%122
54.3%1.3%484
54%12.5%4,546
65.2%0.1%23
54.3%3.2%1,181
Pháp Thuật
52%91.3%33,246
52%97.6%35,527
51.7%81.4%29,638
Mảnh ngọc
52%90.6%32,995
52.9%5.8%2,115
40%0%5
53.9%10.9%3,970
51.7%84.1%30,613
55.3%1.5%532
52.6%7.3%2,668
51.9%87.2%31,743
53.7%1.9%704
56%2.3%818
55.4%1.2%426
51.9%93.1%33,871
Áp Đảo
53.2%2%741
51.8%78.8%28,678
52.6%0.3%116
51.7%73.8%26,871
54.1%0.3%122
54.3%1.3%484
54%12.5%4,546
65.2%0.1%23
54.3%3.2%1,181
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.2626,969 Trận | 52.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 62.76%13,471 Trận | 58.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.27%33,741 Trận | 52.07% |
0.31%107 Trận | 56.07% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.81%29,362 Trận | 52.94% | |
6.66%2,226 Trận | 49.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
31.59%6,614 Trận | 52.74% | |
13.32%2,788 Trận | 56.17% | |
6.48%1,356 Trận | 54.5% | |
5.8%1,215 Trận | 54.9% | |
3.63%759 Trận | 59.03% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.25%3,216 Trận | |
59.94%2,172 Trận | |
51.18%975 Trận | |
57.39%744 Trận | |
65.37%540 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.17%628 Trận | |
60.71%420 Trận | |
57.75%258 Trận | |
54.7%181 Trận | |
62.2%164 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
38.46%13 Trận | |
41.67%12 Trận | |
36.36%11 Trận | |
50%8 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

