52.4%91.9%11,437
46.1%4.6%568
50%0%2
55.4%11.8%1,468
51.6%83.2%10,346
49.7%1.6%193
54.1%8.3%1,036
51.8%86.3%10,737
57.3%1.9%234
50.8%1.9%238
50.4%1%127
52.1%93.6%11,642
Áp Đảo
53.9%1.2%154
52.3%80.9%10,068
73%0.3%37
51.9%74.9%9,318
54.9%0.6%71
53.8%1.3%156
53.7%12.4%1,548
33.3%0.1%6
50.8%3%372
Pháp Thuật
51.7%90.3%11,237
51.9%97.2%12,088
51.4%80.5%10,015
Mảnh ngọc
52.4%91.9%11,437
46.1%4.6%568
50%0%2
55.4%11.8%1,468
51.6%83.2%10,346
49.7%1.6%193
54.1%8.3%1,036
51.8%86.3%10,737
57.3%1.9%234
50.8%1.9%238
50.4%1%127
52.1%93.6%11,642
Áp Đảo
53.9%1.2%154
52.3%80.9%10,068
73%0.3%37
51.9%74.9%9,318
54.9%0.6%71
53.8%1.3%156
53.7%12.4%1,548
33.3%0.1%6
50.8%3%372
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.69,182 Trận | 52.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 62.17%4,690 Trận | 59.15% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.66%12,335 Trận | 52.05% |
0.24%30 Trận | 56.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.16%10,662 Trận | 52.73% | |
6.47%783 Trận | 51.6% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
30.02%2,256 Trận | 53.81% | |
12.55%943 Trận | 56.63% | |
7.89%593 Trận | 54.64% | |
5.38%404 Trận | 53.47% | |
3.55%267 Trận | 62.55% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.56%1,091 Trận | |
60.2%691 Trận | |
55.41%314 Trận | |
61.33%225 Trận | |
55%200 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.5%200 Trận | |
59.75%159 Trận | |
52.94%85 Trận | |
59.68%62 Trận | |
49.18%61 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
100%3 Trận | |
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

