Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho tất cả vị trí, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.21

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.21 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:34 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :25,340,952
Tướng chơi gần đây
    Bảng xếp hạng tướng
    Vai tròđội địch
    1
    51.99%8.35%
    • Taric
    • Zilean
    • Vel'Koz
    2
    51.83%7.83%
    • Swain
    • Vel'Koz
    • Hwei
    3
    51.78%6.45%
    • Taliyah
    • Cho'Gath
    • Lillia
    4
    51.77%5.21%
    • Fizz
    • Evelynn
    • Rengar
    5
    51.76%5.69%
    • Gwen
    • Lillia
    • Ivern
    6
    51.72%3.98%
    • Kled
    • Kayle
    • Singed
    7
    51.69%14.90%
    • Hwei
    • Rell
    • Rakan
    8
    51.51%7.02%
    • Aurora
    • Singed
    • Ornn
    9
    51.45%3.72%
    • Varus
    • Swain
    • Quinn
    10
    51.36%9.98%
    • Kog'Maw
    • Katarina
    • Akshan
    11
    51.14%13.15%
    • Lux
    • Xerath
    • Vel'Koz
    12
    50.91%7.58%
    • Quinn
    • Anivia
    • Malzahar
    13
    50.91%6.22%
    • Kayle
    • Master Yi
    • Lissandra
    14
    50.69%5.10%
    • Sion
    • Kayle
    • Mordekaiser
    15
    50.42%6.27%
    • Quinn
    • Aurora
    • Ryze
    16
    50.22%9.04%
    • Vex
    • Taliyah
    • Annie
    17
    50.11%21.76%
    • Karthus
    • Swain
    • Nilah
    18
    54.32%0.76%
    • Xerath
    • Swain
    • Yasuo
    19
    52.31%2.31%
    • Vel'Koz
    • Xerath
    • Veigar
    20
    52.11%3.05%
    • Sion
    • Swain
    • Veigar
    21
    52.10%2.34%
    • Karthus
    • Nilah
    • Aurelion Sol
    22
    51.92%3.98%
    • Taric
    • Maokai
    • Soraka
    23
    51.88%5.43%
    • Zilean
    • Hwei
    • Taric
    24
    51.66%2.65%
    • Amumu
    • Maokai
    • Blitzcrank
    25
    51.63%2.16%
    • Lissandra
    • Gangplank
    • Poppy
    26
    51.59%2.89%
    • Hwei
    • Maokai
    • LeBlanc
    27
    51.48%5.08%
    • Gragas
    • Yasuo
    • Kassadin
    28
    51.41%4.16%
    • Gwen
    • Locke
    • Naafiri
    29
    51.40%4.26%
    • Rek'Sai
    • Teemo
    • Aatrox
    30
    51.34%4.92%
    • Amumu
    • Hwei
    • Blitzcrank
    31
    51.30%6.35%
    • Soraka
    • Hwei
    • Vel'Koz
    32
    51.29%5.01%
    • Gwen
    • Gragas
    • Naafiri
    33
    51.26%3.83%
    • Sylas
    • Bel'Veth
    • Trundle
    34
    51.26%4.13%
    • Kog'Maw
    • Anivia
    • Malzahar
    35
    51.26%7.69%
    • Braum
    • Alistar
    • Leona
    36
    51.22%5.46%
    • Karthus
    • Yasuo
    • Lux
    37
    51.21%4.56%
    • Katarina
    • Twitch
    • Kog'Maw
    38
    51.14%5.48%
    • Ziggs
    • Swain
    • Gragas
    39
    51.12%4.93%
    • Sion
    • Gwen
    • Gragas
    40
    51.09%5.64%
    • Zilean
    • Blitzcrank
    • Taric
    41
    51.05%4.63%
    • Zilean
    • Hwei
    • Senna
    42
    51.03%3.79%
    • Zac
    • Gwen
    • Singed
    43
    51.02%3.97%
    • Gwen
    • Vel'Koz
    • Locke
    44
    50.98%4.72%
    • Senna
    • Vel'Koz
    • Blitzcrank
    45
    50.88%3.26%
    • Taric
    • Janna
    • Rakan
    46
    50.80%4.42%
    • Zac
    • Kennen
    • Ngộ Không
    47
    50.79%3.75%
    • Master Yi
    • Anivia
    • Shen
    48
    50.78%3.94%
    • Zac
    • Ngộ Không
    • Sion
    49
    50.78%8.61%
    • Aurelion Sol
    • Karthus
    • Veigar
    50
    50.72%8.96%
    • Blitzcrank
    • Taric
    • Thresh
    51
    50.72%6.48%
    • Vladimir
    • Kassadin
    • Yasuo
    52
    50.67%5.57%
    • Vex
    • Sion
    • Malzahar
    53
    50.63%6.04%
    • Aatrox
    • Rek'Sai
    • Ngộ Không
    54
    50.61%6.56%
    • Galio
    • Taric
    • Zilean
    55
    50.53%4.46%
    • Lissandra
    • Ngộ Không
    • Malphite