Thống kê các cặp

Tìm vũ khí phù hợp với du hành giả của bạn trong Time Takers qua thống kê các cặp kết hợp. Với những cặp bạn chú ý trên bảng xếp hạng sức mạnh, hãy xem thêm tỷ lệ chọn và thứ hạng trung bình trên từng bản đồ.

#Thống kê các cặp
1
6885,71%Trận đấu 8.62735,6%2,202,9(14,2 / 4,9)9.0120
2
6322,29%Trận đấu 3.46334,8%2,252,8(12,4 / 4,4)7.4060
3
5870,86%Trận đấu 1.29436,6%2,212,4(10,3 / 4,4)7.021727
4
5742,81%Trận đấu 4.24027,2%2,432,3(9,0 / 3,8)6.5970
5
5731,03%Trận đấu 1.55032,4%2,312,0(9,7 / 4,9)6.6920
6
5713,28%Trận đấu 4.96126,1%2,442,2(8,7 / 4,0)6.5010
7
5640,85%Trận đấu 1.28736,7%2,231,5(4,6 / 3,1)3.1193.465
8
5622,61%Trận đấu 3.94626,6%2,462,4(9,2 / 3,9)6.6520
9
5561,40%Trận đấu 2.11829,3%2,391,9(8,7 / 4,5)5.6810
10
5442,53%Trận đấu 3.81926,4%2,471,4(4,7 / 3,4)2.8532.922
11
5421,81%Trận đấu 2.72825,3%2,462,3(9,2 / 3,9)6.3570
12
5400,70%Trận đấu 1.06231,2%2,362,2(8,4 / 3,8)5.841664
13
5390,68%Trận đấu 1.02933,0%2,341,8(8,0 / 4,4)4.9070
14
5390,84%Trận đấu 1.27227,2%2,392,2(10,4 / 4,8)7.5410
15
5383,51%Trận đấu 5.31025,0%2,532,3(9,4 / 4,0)6.4990
16
5380,66%Trận đấu 99531,4%2,362,3(8,6 / 3,7)5.971664
17
5353,10%Trận đấu 4.68024,6%2,512,1(8,3 / 4,0)6.2990
18
5331,59%Trận đấu 2.39625,6%2,471,8(8,9 / 4,9)6.2380
19
5310,64%Trận đấu 96631,7%2,392,2(8,1 / 3,6)5.443733
20
5300,60%Trận đấu 90531,4%2,352,1(7,8 / 3,8)4.709718
21
5292,15%Trận đấu 3.24525,7%2,512,2(8,3 / 3,8)5.9080
22
5280,57%Trận đấu 85929,1%2,392,0(9,3 / 4,7)6.5670
23
5270,47%Trận đấu 70433,0%2,312,2(7,9 / 3,7)5.857730
24
5270,52%Trận đấu 78632,6%2,321,9(7,4 / 4,0)4.758707
25
5230,53%Trận đấu 80030,4%2,382,0(9,9 / 5,0)6.9920
26
5232,85%Trận đấu 4.30423,8%2,552,4(9,6 / 4,1)6.6850
27
5221,44%Trận đấu 2.17425,3%2,522,1(8,1 / 3,9)5.409529
28
5191,16%Trận đấu 1.75224,3%2,492,2(8,7 / 3,9)5.530560
29
5190,37%Trận đấu 55632,0%2,282,0(8,6 / 4,4)5.8530
30
5140,74%Trận đấu 1.11927,3%2,451,8(8,1 / 4,5)5.4250
31
5111,20%Trận đấu 1.81724,3%2,501,9(7,2 / 3,9)5.008582
32
5101,95%Trận đấu 2.95224,5%2,532,0(7,9 / 4,0)5.5850
33
5092,89%Trận đấu 4.36022,7%2,552,0(8,1 / 4,1)6.1600
34
5060,79%Trận đấu 1.19424,8%2,491,7(8,9 / 5,2)6.3950
35
5061,84%Trận đấu 2.77623,8%2,501,5(5,9 / 3,9)5.6720
36
5000,85%Trận đấu 1.28924,3%2,502,0(7,4 / 3,8)5.4800
37
4980,28%Trận đấu 41732,1%2,352,2(8,9 / 4,2)5.101540
38
4980,32%Trận đấu 47732,5%2,392,2(9,0 / 4,1)6.8020
39
4961,19%Trận đấu 1.80423,3%2,481,5(5,8 / 3,9)5.5170
40
4940,63%Trận đấu 95924,1%2,481,8(9,0 / 5,0)6.5990
41
4931,12%Trận đấu 1.69823,1%2,541,9(7,2 / 3,9)4.468615
42
4910,38%Trận đấu 58125,6%2,412,1(9,2 / 4,4)6.3130
43
4890,62%Trận đấu 94124,7%2,481,7(6,8 / 4,0)5.7220
44
4890,76%Trận đấu 1.15123,8%2,511,9(7,7 / 4,0)6.1860
45
4880,37%Trận đấu 56224,6%2,462,0(9,2 / 4,7)6.092524
46
4860,26%Trận đấu 39130,9%2,371,8(7,5 / 4,1)5.1870
47
4860,90%Trận đấu 1.35922,7%2,551,9(7,2 / 3,8)5.4710
48
4851,43%Trận đấu 2.16022,7%2,582,1(8,3 / 4,0)5.5450
49
4850,30%Trận đấu 45230,3%2,431,8(7,2 / 4,1)5.3650
50
4840,58%Trận đấu 87924,0%2,512,1(8,6 / 4,1)6.5470
51
4811,03%Trận đấu 1.55922,1%2,571,8(7,0 / 3,8)5.2960
52
4804,23%Trận đấu 6.39219,9%2,621,7(7,1 / 4,1)5.6260
53
4730,66%Trận đấu 1.00223,1%2,541,9(7,0 / 3,8)5.4360
54
4730,31%Trận đấu 47326,4%2,461,6(5,5 / 3,5)4.1931.780
55
4720,27%Trận đấu 41128,5%2,471,6(6,6 / 4,0)4.4560
56
4700,61%Trận đấu 92922,6%2,561,9(7,6 / 4,0)6.1050
57
4680,70%Trận đấu 1.05721,6%2,561,7(6,8 / 4,0)5.9320
58
4670,82%Trận đấu 1.24121,9%2,561,3(4,5 / 3,5)4.7620
59
4660,59%Trận đấu 88522,0%2,581,7(6,7 / 4,1)5.1890
60
4650,26%Trận đấu 40025,5%2,461,3(4,8 / 3,7)4.377613
61
4640,36%Trận đấu 55022,4%2,551,8(7,1 / 4,0)5.269581
62
4640,30%Trận đấu 44624,2%2,531,8(6,8 / 3,7)5.7680
63
4640,36%Trận đấu 54322,5%2,511,6(7,4 / 4,6)5.3660
64
4610,27%Trận đấu 40821,6%2,541,8(8,9 / 5,1)6.5260
65
4590,13%Trận đấu 19035,8%2,361,1(3,9 / 3,7)2.8091.991
66
4590,30%Trận đấu 45625,4%2,571,7(6,8 / 4,1)5.1220
67
4580,65%Trận đấu 98422,8%2,581,3(4,8 / 3,7)4.9920
68
4580,69%Trận đấu 1.04620,7%2,641,6(6,7 / 4,2)5.1670
69
4570,30%Trận đấu 45822,5%2,521,6(7,0 / 4,5)4.8360
70
4540,58%Trận đấu 87719,7%2,631,7(7,1 / 4,1)5.2250
71
4520,59%Trận đấu 88521,0%2,611,3(4,7 / 3,7)4.023523
72
4520,24%Trận đấu 36724,3%2,571,6(6,9 / 4,3)4.9410
73
4520,54%Trận đấu 81321,9%2,591,1(4,2 / 3,9)4.1970
74
4500,23%Trận đấu 34223,1%2,541,4(6,6 / 4,7)4.9520
75
4480,34%Trận đấu 50921,2%2,611,5(6,7 / 4,4)4.9220
76
4480,19%Trận đấu 28821,9%2,511,4(4,6 / 3,3)3.4711.758
77
4470,21%Trận đấu 31023,9%2,551,2(4,7 / 3,9)3.6981.498
78
4470,58%Trận đấu 86918,9%2,641,5(5,9 / 4,1)5.0530
79
4460,15%Trận đấu 22627,4%2,531,0(3,5 / 3,4)2.6441.825
80
4460,43%Trận đấu 65519,7%2,621,4(5,8 / 4,1)4.1080
81
4450,36%Trận đấu 54321,0%2,621,6(6,7 / 4,2)4.5810
82
4450,35%Trận đấu 53020,9%2,651,6(6,7 / 4,3)5.4370
83
4450,79%Trận đấu 1.18820,7%2,621,2(4,4 / 3,7)4.7820
84
4440,58%Trận đấu 87318,8%2,661,6(6,2 / 3,8)4.5060
85
4430,27%Trận đấu 40320,3%2,591,5(6,3 / 4,2)4.4240
86
4420,75%Trận đấu 1.13419,0%2,671,6(6,8 / 4,2)4.9340
87
4410,13%Trận đấu 19724,9%2,561,3(6,4 / 4,7)4.2470
88
4400,79%Trận đấu 1.19719,3%2,661,4(5,6 / 3,9)4.6610
89
4400,47%Trận đấu 70820,9%2,651,5(5,9 / 3,8)4.2200
90
4390,58%Trận đấu 87218,5%2,651,5(6,1 / 4,2)5.0310
91
4380,95%Trận đấu 1.43719,7%2,701,5(6,1 / 4,2)4.6230
92
4380,13%Trận đấu 19522,6%2,501,0(4,0 / 3,9)3.6400
93
4371,30%Trận đấu 1.96217,3%2,661,4(5,4 / 3,9)4.9590
94
4370,31%Trận đấu 46720,1%2,691,5(6,4 / 4,2)4.9160
95
4350,22%Trận đấu 33019,1%2,661,4(7,2 / 5,2)5.8620
96
4330,07%Trận đấu 10729,0%2,461,5(5,1 / 3,4)3.4671.653
97
4320,40%Trận đấu 60319,7%2,691,0(3,8 / 3,6)3.649500
98
4320,48%Trận đấu 73118,7%2,661,1(4,0 / 3,7)4.4320
99
4320,62%Trận đấu 93218,2%2,721,7(6,5 / 3,9)5.0010
100
4320,52%Trận đấu 78218,7%2,661,0(3,9 / 3,9)4.5600

Hạ gục, lần chết, sát thương và hồi máu là các giá trị trung bình mỗi trận.