49.9%74.9%6,985
54.5%0.2%22
0%0%1
49.8%71.8%6,695
54%3.2%300
30.8%0.1%13
55.2%5%467
49.3%65.6%6,113
53.5%4.6%428
53.4%3%279
49.8%71.2%6,637
53.3%1%92
Áp Đảo
100%0%2
50%0.1%8
49.9%61.9%5,768
71.4%0.1%7
54.5%4.3%396
0%0%0
49.2%48.1%4,486
52.7%13.6%1,271
50%0.4%36
Chuẩn Xác
50.4%81.2%7,569
49.9%88.4%8,247
49.6%77.4%7,220
Mảnh ngọc
49.9%74.9%6,985
54.5%0.2%22
0%0%1
49.8%71.8%6,695
54%3.2%300
30.8%0.1%13
55.2%5%467
49.3%65.6%6,113
53.5%4.6%428
53.4%3%279
49.8%71.2%6,637
53.3%1%92
Áp Đảo
100%0%2
50%0.1%8
49.9%61.9%5,768
71.4%0.1%7
54.5%4.3%396
0%0%0
49.2%48.1%4,486
52.7%13.6%1,271
50%0.4%36
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAniviaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.216,532 Trận | 49.45% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEEWEREQEQRQQWW | 43.14%2,326 Trận | 54.69% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 90.43%8,568 Trận | 50.37% |
2 | 8.17%774 Trận | 46.12% |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.98%3,842 Trận | 49.97% | |
29.45%2,695 Trận | 51.8% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.68%920 Trận | 54.24% | |
12.66%743 Trận | 58.55% | |
9.8%575 Trận | 56% | |
8.04%472 Trận | 52.97% | |
7.79%457 Trận | 56.02% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.14%724 Trận | |
56.32%419 Trận | |
58.22%383 Trận | |
50%178 Trận | |
55.75%113 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
48.03%127 Trận | |
53.41%88 Trận | |
57.14%84 Trận | |
41.07%56 Trận | |
56.82%44 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

