50%73.5%50,794
49.6%0.2%135
37.5%0%8
50%70.3%48,548
49.8%3.3%2,277
48.2%0.2%112
51.5%5.5%3,770
49.8%63.8%44,063
51.7%4.5%3,104
51.1%2.8%1,948
50%69.6%48,064
46.9%1.3%925
Áp Đảo
50%0%4
53.6%0.2%138
50.5%60.8%41,970
53.6%0.1%97
51.5%4.2%2,877
63.6%0%11
50.2%46.4%32,026
51.2%13.8%9,529
59.4%0.3%212
Chuẩn Xác
50.3%80.4%55,538
50.1%88%60,807
50.2%76.2%52,608
Mảnh ngọc
50%73.5%50,794
49.6%0.2%135
37.5%0%8
50%70.3%48,548
49.8%3.3%2,277
48.2%0.2%112
51.5%5.5%3,770
49.8%63.8%44,063
51.7%4.5%3,104
51.1%2.8%1,948
50%69.6%48,064
46.9%1.3%925
Áp Đảo
50%0%4
53.6%0.2%138
50.5%60.8%41,970
53.6%0.1%97
51.5%4.2%2,877
63.6%0%11
50.2%46.4%32,026
51.2%13.8%9,529
59.4%0.3%212
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAniviaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.3351,660 Trận | 49.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEEWEREQEQRQQWW | 43.58%18,701 Trận | 54.7% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 89.45%60,439 Trận | 50.56% |
2 | 8.94%6,040 Trận | 48.38% |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.91%27,354 Trận | 50.5% | |
28.58%18,653 Trận | 51.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.5%6,481 Trận | 53.12% | |
13.6%5,688 Trận | 54.06% | |
8.65%3,616 Trận | 54.81% | |
8.23%3,442 Trận | 55.81% | |
6.99%2,923 Trận | 53.68% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.23%5,406 Trận | |
55.84%3,141 Trận | |
54.63%2,962 Trận | |
48.58%1,126 Trận | |
55.71%727 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
49.45%1,088 Trận | |
52.51%657 Trận | |
52.82%602 Trận | |
52%475 Trận | |
56.16%276 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%12 Trận | |
37.5%8 Trận | |
57.14%7 Trận | |
60%5 Trận | |
100%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

