53.3%75%14,771
63.6%0.2%33
75%0%4
53.3%72.5%14,263
53.4%2.6%511
55.9%0.2%34
51.9%4.5%881
53.3%60.7%11,947
54.1%10.1%1,980
51.9%3.4%661
53.4%70.8%13,944
56.2%1%203
Áp Đảo
100%0%1
51.3%0.2%39
53.3%73.9%14,545
73.3%0.2%30
52.2%6.9%1,353
0%0%0
53.1%49.4%9,730
53.5%21%4,143
49.6%0.6%121
Chuẩn Xác
52.9%82.2%16,186
53.1%91.7%18,061
53.1%74.9%14,737
Mảnh Thuộc Tính
53.3%75%14,771
63.6%0.2%33
75%0%4
53.3%72.5%14,263
53.4%2.6%511
55.9%0.2%34
51.9%4.5%881
53.3%60.7%11,947
54.1%10.1%1,980
51.9%3.4%661
53.4%70.8%13,944
56.2%1%203
Áp Đảo
100%0%1
51.3%0.2%39
53.3%73.9%14,545
73.3%0.2%30
52.2%6.9%1,353
0%0%0
53.1%49.4%9,730
53.5%21%4,143
49.6%0.6%121
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoAniviaPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
76.7314,704 Trận | 52.33% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEEWEREQEQRQQWW | 49.31%6,110 Trận | 56.27% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 91.36%17,723 Trận | 52.99% |
2 | 7.02%1,362 Trận | 50.22% |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.51%9,975 Trận | 53.7% | |
23.05%4,298 Trận | 54% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
24.49%2,965 Trận | 55.95% | |
11.11%1,345 Trận | 56.36% | |
4.96%601 Trận | 53.08% | |
4.48%542 Trận | 61.44% | |
4.47%541 Trận | 55.64% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
57.33%1,575 Trận | |
54.95%677 Trận | |
53.05%573 Trận | |
55.46%357 Trận | |
77.4%177 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
51.5%266 Trận | |
52.41%145 Trận | |
62.07%116 Trận | |
53.19%94 Trận | |
65.67%67 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
40%5 Trận | |
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo