50%73.6%46,946
48.8%0.2%127
42.9%0%7
50%70.3%44,859
49.8%3.3%2,117
48.1%0.2%104
51.4%5.5%3,515
49.8%63.8%40,686
52%4.5%2,879
51.5%2.9%1,838
50%69.6%44,391
46.2%1.3%851
Áp Đảo
50%0%4
52.9%0.2%136
50.5%60.8%38,776
52.3%0.1%88
51.6%4.2%2,659
63.6%0%11
50.2%46.3%29,540
51%13.9%8,837
59.7%0.3%191
Chuẩn Xác
50.3%80.4%51,275
50.1%88%56,178
50.2%76.1%48,560
Mảnh ngọc
50%73.6%46,946
48.8%0.2%127
42.9%0%7
50%70.3%44,859
49.8%3.3%2,117
48.1%0.2%104
51.4%5.5%3,515
49.8%63.8%40,686
52%4.5%2,879
51.5%2.9%1,838
50%69.6%44,391
46.2%1.3%851
Áp Đảo
50%0%4
52.9%0.2%136
50.5%60.8%38,776
52.3%0.1%88
51.6%4.2%2,659
63.6%0%11
50.2%46.3%29,540
51%13.9%8,837
59.7%0.3%191
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAniviaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.3647,672 Trận | 49.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEEWEREQEQRQQWW | 43.64%17,313 Trận | 54.58% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 89.36%55,709 Trận | 50.59% |
2 | 9.01%5,620 Trận | 48.35% |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.84%25,204 Trận | 50.5% | |
28.57%17,210 Trận | 51.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.61%6,021 Trận | 53.21% | |
13.68%5,277 Trận | 54.03% | |
8.52%3,286 Trận | 55.17% | |
8.16%3,148 Trận | 55.62% | |
6.98%2,693 Trận | 54.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.47%4,949 Trận | |
56.14%2,898 Trận | |
54.7%2,722 Trận | |
47.83%1,037 Trận | |
48.02%658 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50.46%979 Trận | |
51.71%613 Trận | |
51.94%568 Trận | |
52.78%432 Trận | |
56.22%249 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%12 Trận | |
37.5%8 Trận | |
57.14%7 Trận | |
60%5 Trận | |
0%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

