54.4%68.5%3,352
55.6%0.2%9
100%0%2
55.2%3.9%192
54.5%63.4%3,104
46.3%1.4%67
56.9%10.8%529
53.9%52.6%2,575
54.4%5.3%259
52.4%0.9%42
41.7%0.5%24
54.5%67.3%3,297
Áp Đảo
55.6%6.6%322
0%0%0
56.7%8.1%397
55%4.3%211
52.7%2.3%112
53.1%38.8%1,898
53.5%44.8%2,192
63%0.5%27
52.6%5.2%253
Pháp Thuật
53.5%94.8%4,641
53.7%98.8%4,838
52.7%68.6%3,357
Mảnh Thuộc Tính
54.4%68.5%3,352
55.6%0.2%9
100%0%2
55.2%3.9%192
54.5%63.4%3,104
46.3%1.4%67
56.9%10.8%529
53.9%52.6%2,575
54.4%5.3%259
52.4%0.9%42
41.7%0.5%24
54.5%67.3%3,297
Áp Đảo
55.6%6.6%322
0%0%0
56.7%8.1%397
55%4.3%211
52.7%2.3%112
53.1%38.8%1,898
53.5%44.8%2,192
63%0.5%27
52.6%5.2%253
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoKennenPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
55.42,592 Trận | 52.78% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 32.98%1,024 Trận | 56.45% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
72.26%3,563 Trận | 54.45% | |
2 | 21.7%1,070 Trận | 51.4% |
| Giày | ||
|---|---|---|
90.71%4,265 Trận | 54.21% | |
3.55%167 Trận | 55.09% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
21.17%574 Trận | 58.19% | |
11.25%305 Trận | 60.98% | |
4.46%121 Trận | 54.55% | |
3.54%96 Trận | 57.29% | |
3.14%85 Trận | 61.18% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
55.77%312 Trận | |
64.09%259 Trận | |
55.96%218 Trận | |
49.18%61 Trận | |
57.14%49 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
55.74%61 Trận | |
51.06%47 Trận | |
63.64%44 Trận | |
57.5%40 Trận | |
46.15%13 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%4 Trận | |
0%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo