Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum III
  • S14 Gold II
  • S13 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II20 LP
42W 41LTỉ lệ top 4 51%
Tổng số trận đã chơi83 Trận
Vị trí trung bình3.64 th / 8
  • #1 3
  • #2 0
  • #3 4
  • #4 3
  • #5 2
  • #6 1
  • #7 0
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
5#4
Cực Tốc
Cực TốcClass
5#3.4
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
4#2.75
Ionia
IoniaOrigin
3#3.67
Vĩnh Hằng
Vĩnh HằngOrigin
3#4.33
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yunara
7#3.43
Swain
4#3.25
Shen
3#3.67
Yasuo
3#3.67
Xin Zhao
3#5.33