Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold I
  • S15 Platinum III
  • S14 Silver II
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV15 LP
24W 16LTỉ lệ top 4 60%
Tổng số trận đã chơi40 Trận
Vị trí trung bình4 th / 8
  • #1 5
  • #2 7
  • #3 5
  • #4 6
  • #5 5
  • #6 4
  • #7 7
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
24#4.13
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
16#4.13
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
15#4.27
Thực Vật
Thực VậtOrigin
13#3.15
Đao Phủ
Đao PhủClass
12#3.58
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
17#4.29
Amumu
15#4.07
Yorick
13#3.38
Kog'Maw
12#3.75
Nidalee
12#3.83