Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold I
  • S14 Gold IV
  • S13 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II55 LP
34W 27LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi61 Trận
Vị trí trung bình4.15 th / 8
  • #1 13
  • #2 9
  • #3 8
  • #4 4
  • #5 6
  • #6 5
  • #7 6
  • #8 10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver IV40 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Vệ Quân
Vệ QuânClass
19#3.37
Viễn Kích
Viễn KíchClass
18#2.89
Yordle
YordleOrigin
16#3.31
Pháp Sư
Pháp SưClass
14#4
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#4
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Poppy
15#2.73
Teemo
15#3
Tristana
14#3.43
Kennen
14#3.14
Fizz
14#3.29