Tên In-game + #NA1
  • S14 Gold IV
  • S13 Silver I
  • S10 Platinum I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum III54 LP
35W 34LTỉ lệ top 4 51%
Tổng số trận đã chơi69 Trận
Vị trí trung bình4.28 th / 8
  • #1 10
  • #2 10
  • #3 9
  • #4 6
  • #5 14
  • #6 6
  • #7 4
  • #8 10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
32#3.25
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
31#4.16
Vệ Quân
Vệ QuânClass
23#4.65
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
22#3.05
Pháp Sư
Pháp SưClass
19#3.26
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
31#3.29
Fiddlesticks
22#3.05
Shyvana
19#4.11
Ngộ Không
15#4
Kindred
15#3.4