Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver II
  • S14 Gold III
  • S13 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II96 LP
30W 32LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi62 Trận
Vị trí trung bình4 th / 8
  • #1 0
  • #2 1
  • #3 0
  • #4 0
  • #5 0
  • #6 1
  • #7 0
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
2#4
Noxus
NoxusOrigin
2#4
Thần Rèn
Thần RènOrigin
1#2
Darkin
DarkinOrigin
1#6
Targon
TargonOrigin
1#6
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
2#4
Sion
2#4
Draven
2#4
Darius
2#4
LeBlanc
2#4