Tên In-game + #NA1
  • S15 Bronze IV
  • S14 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV73 LP
13W 2LTỉ lệ top 4 87%
Tổng số trận đã chơi15 Trận
Vị trí trung bình3.07 th / 8
  • #1 2
  • #2 4
  • #3 4
  • #4 3
  • #5 1
  • #6 0
  • #7 1
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#2.77
Noxus
NoxusOrigin
11#2.55
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
10#2.6
Cực Tốc
Cực TốcClass
10#2.7
Đồ Tể
Đồ TểClass
10#2.6
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
11#2.55
Ambessa
11#2.55
Nautilus
10#2.7
Gangplank
10#2.6
Draven
10#2.7