Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold III
  • S14 Platinum IV
  • S13 Silver I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III63 LP
19W 15LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi34 Trận
Vị trí trung bình4.67 th / 8
  • #1 0
  • #2 1
  • #3 0
  • #4 0
  • #5 1
  • #6 0
  • #7 1
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
PLATINUM
Platinum II16 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
2#4.5
Đồ Tể
Đồ TểClass
2#6
Noxus
NoxusOrigin
1#7
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
1#5
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
1#5
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
2#6
Ambessa
2#6
Sion
1#7
Yasuo
1#7
Draven
1#7