Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver I
  • S14 Bronze III
  • S11 Silver II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV58 LP
7W 7LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi14 Trận
Vị trí trung bình4.64 th / 8
  • #1 0
  • #2 4
  • #3 1
  • #4 2
  • #5 1
  • #6 2
  • #7 3
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
6#5.33
Targon
TargonOrigin
5#4.6
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
3#4.33
Cộng Sinh
Cộng SinhOrigin
3#6.67
Viễn Kích
Viễn KíchClass
3#5.67
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Cho'Gath
4#5.5
Taric
4#4.75
Swain
4#3.5
Vi
4#4
Yasuo
4#3.25