Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold IV
  • S12 Gold II
  • S10 Iron I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I
35W 31LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi66 Trận
Vị trí trung bình4.26 th / 8
  • #1 11
  • #2 6
  • #3 11
  • #4 7
  • #5 9
  • #6 7
  • #7 6
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
34#3.44
Ionia
IoniaOrigin
27#3.85
Đại Ca
Đại CaOrigin
27#3.52
Vĩnh Hằng
Vĩnh HằngOrigin
21#3
Cực Tốc
Cực TốcClass
20#3.35
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Ngộ Không
28#3.86
Yunara
27#4
Sett
27#3.52
Kennen
25#3.36
Ahri
23#4.13