Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold IV
  • S16 Silver IV
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV17 LP
26W 24LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi50 Trận
Vị trí trung bình4.46 th / 8
  • #1 3
  • #2 9
  • #3 6
  • #4 8
  • #5 6
  • #6 8
  • #7 6
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
16#3.5
Liên Kích
Liên KíchClass
15#4.4
Thuật Sư
Thuật SưClass
14#5.14
Thợ Săn
Thợ SănClass
13#3.69
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
12#4.17
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Ashe
13#3.69
Amumu
12#4
Sivir
11#3.73
Rakan
11#3.73
Kayle
11#4.64