Tên In-game + #NA1
  • S14 Gold III
  • S10 Silver IV
  • S8.5 Silver II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV51 LP
28W 40LTỉ lệ top 4 41%
Tổng số trận đã chơi68 Trận
Vị trí trung bình4.87 th / 8
  • #1 5
  • #2 5
  • #3 10
  • #4 8
  • #5 11
  • #6 13
  • #7 7
  • #8 9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
40#4.63
Nhiễu Loạn
Nhiễu LoạnClass
37#4.49
Vệ Quân
Vệ QuânClass
34#4.97
Piltover
PiltoverOrigin
31#4.55
Hư Không
Hư KhôngOrigin
28#4.86
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
42#4.79
Malzahar
32#4.97
Seraphine
32#4.53
Cho'Gath
29#4.83
Blitzcrank
27#4.96