Tên In-game + #NA1
  • S15 Emerald II
  • S14 Emerald III
  • S13 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II20 LP
11W 7LTỉ lệ top 4 61%
Tổng số trận đã chơi18 Trận
Vị trí trung bình3.89 th / 8
  • #1 4
  • #2 3
  • #3 1
  • #4 3
  • #5 1
  • #6 3
  • #7 2
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
8#3.25
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
6#3.5
Targon
TargonOrigin
6#5.67
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
6#3.5
Nhiễu Loạn
Nhiễu LoạnClass
5#3.2
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
7#2.86
Taric
6#5.67
Fiddlesticks
6#3.5
Braum
5#4.4
Shyvana
4#3.75