Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold IV
  • S14 Silver II
  • S13 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II6 LP
37W 37LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi74 Trận
Vị trí trung bình4.43 th / 8
  • #1 6
  • #2 9
  • #3 16
  • #4 6
  • #5 11
  • #6 8
  • #7 8
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
42#4.17
Vệ Quân
Vệ QuânClass
33#4.33
Pháp Sư
Pháp SưClass
32#4.22
Targon
TargonOrigin
23#4.74
Viễn Kích
Viễn KíchClass
16#4.56
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
36#4.17
Taric
19#4.37
Cho'Gath
16#4.5
Leona
16#4.81
Poppy
15#4.8