Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold IV
  • S14 Silver IV
  • S9.5 Silver III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II28 LP
66W 68LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi134 Trận
Vị trí trung bình4.61 th / 8
  • #1 7
  • #2 19
  • #3 20
  • #4 20
  • #5 20
  • #6 17
  • #7 17
  • #8 14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
40#4.08
Cực Tốc
Cực TốcClass
37#4.32
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
36#3.94
Vĩnh Hằng
Vĩnh HằngOrigin
33#3.79
Zaun
ZaunOrigin
31#3.39
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
42#3.95
Dr. Mundo
34#3.85
Jinx
33#3.67
Kindred
33#3.79
Warwick
28#3.32