Tên In-game + #NA1
  • S14 Bronze IV
  • S13 Silver II
  • S12 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II42 LP
19W 18LTỉ lệ top 4 51%
Tổng số trận đã chơi37 Trận
Vị trí trung bình4.11 th / 8
  • #1 3
  • #2 8
  • #3 4
  • #4 4
  • #5 7
  • #6 7
  • #7 4
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
26#3.73
Cực Tốc
Cực TốcClass
19#4.37
Bilgewater
BilgewaterOrigin
15#4.4
Đồ Tể
Đồ TểClass
15#4.27
Vệ Quân
Vệ QuânClass
14#3.79
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
26#3.77
Gangplank
17#4.29
Nautilus
16#4.25
Shyvana
13#3.46
Briar
13#4.38