Tên In-game + #NA1
  • S15 Bronze III
  • S14 Silver II
  • S13 Silver II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV6 LP
17W 16LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi33 Trận
Vị trí trung bình4.42 th / 8
  • #1 8
  • #2 4
  • #3 3
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 2
  • #7 5
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
32#4.38
Bilgewater
BilgewaterOrigin
24#4.38
Cực Tốc
Cực TốcClass
23#4.3
Đồ Tể
Đồ TểClass
23#4.3
Noxus
NoxusOrigin
22#4.14
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Twisted Fate
24#4.38
Nautilus
24#4.38
Gangplank
24#4.38
Briar
23#4.3
Draven
23#4.3