Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver II
  • S14 Gold IV
  • S13 Silver I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III
27W 24LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi51 Trận
Vị trí trung bình4.43 th / 8
  • #1 8
  • #2 5
  • #3 9
  • #4 5
  • #5 5
  • #6 5
  • #7 6
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
22#4.64
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
19#5.05
Vệ Quân
Vệ QuânClass
18#3.39
Noxus
NoxusOrigin
13#4.31
Yordle
YordleOrigin
10#3.4
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sion
21#4.52
Briar
17#4.82
Draven
15#3.93
Swain
15#3.93
Rumble
13#3.31