Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold IV
  • S14 Bronze I
  • S13 Silver II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I10 LP
41W 36LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi77 Trận
Vị trí trung bình4.61 th / 8
  • #1 4
  • #2 9
  • #3 13
  • #4 15
  • #5 9
  • #6 7
  • #7 13
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
71#4.58
Zaun
ZaunOrigin
51#4.43
Targon
TargonOrigin
26#4.54
Hư Không
Hư KhôngOrigin
25#4.88
Viễn Kích
Viễn KíchClass
20#4.95
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Cho'Gath
74#4.54
Jinx
59#4.46
Briar
56#4.7
Blitzcrank
50#4.74
Singed
47#4.66