Tên In-game + #NA1
  • S11 Silver III
  • S9 Bronze I
  • S8.5 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II12 LP
17W 10LTỉ lệ top 4 63%
Tổng số trận đã chơi27 Trận
Vị trí trung bình3.7 th / 8
  • #1 2
  • #2 7
  • #3 5
  • #4 3
  • #5 6
  • #6 2
  • #7 1
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver II59 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
24#3.54
Zaun
ZaunOrigin
14#3.5
Vệ Quân
Vệ QuânClass
12#3.83
Viễn Kích
Viễn KíchClass
10#3.5
Cộng Sinh
Cộng SinhOrigin
9#3.33
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
15#3.47
Blitzcrank
14#3.5
Ekko
14#3.5
Jinx
14#3.5
Singed
14#3.5