Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold II
  • S14 Silver IV
  • S13 Gold I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II26 LP
15W 18LTỉ lệ top 4 45%
Tổng số trận đã chơi33 Trận
Vị trí trung bình4.88 th / 8
  • #1 3
  • #2 6
  • #3 3
  • #4 3
  • #5 3
  • #6 3
  • #7 4
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Đồ Tể
Đồ TểClass
8#5.75
Cực Tốc
Cực TốcClass
6#3.17
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
6#4.83
Viễn Kích
Viễn KíchClass
6#4.83
Hư Không
Hư KhôngOrigin
6#5.33
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Gangplank
7#5.29
Briar
7#5.43
Tryndamere
6#5.33
Draven
6#3.67
Cho'Gath
6#5.33