Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold II
  • S14 Gold I
  • S13 Bronze II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III93 LP
18W 13LTỉ lệ top 4 58%
Tổng số trận đã chơi31 Trận
Vị trí trung bình4.07 th / 8
  • #1 4
  • #2 6
  • #3 4
  • #4 3
  • #5 1
  • #6 5
  • #7 1
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver III83 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
19#4.05
Nhiễu Loạn
Nhiễu LoạnClass
11#3.09
Piltover
PiltoverOrigin
11#3.09
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
9#3.56
Pháp Sư
Pháp SưClass
9#3.89
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
11#3.09
Seraphine
11#3.09
Swain
10#4.1
Dr. Mundo
9#3.89
Blitzcrank
8#3.38