Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold IV
  • S14 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II74 LP
37W 40LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi77 Trận
Vị trí trung bình4.89 th / 8
  • #1 4
  • #2 4
  • #3 6
  • #4 4
  • #5 8
  • #6 6
  • #7 6
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#4.87
Noxus
NoxusOrigin
14#4.43
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
9#5
Darkin
DarkinOrigin
7#5.86
Viễn Kích
Viễn KíchClass
7#3.43
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
17#4.94
Draven
14#4.43
Darius
14#4.43
Sion
13#4.46
LeBlanc
13#4.46