Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold III
  • S14 Bronze I
  • S12 Silver III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I60 LP
31W 33LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi64 Trận
Vị trí trung bình4.74 th / 8
  • #1 5
  • #2 4
  • #3 10
  • #4 7
  • #5 9
  • #6 6
  • #7 10
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver IV2 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Viễn Kích
Viễn KíchClass
26#5.19
Hư Không
Hư KhôngOrigin
25#5.68
Cộng Sinh
Cộng SinhOrigin
19#4.84
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#3.4
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
12#3.33
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Kog'Maw
26#5.73
Cho'Gath
25#5.68
Malzahar
25#5.68
Rek'Sai
24#5.63
Sứ Giả Khe Nứt
23#5.48