Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver III
  • S13 Silver II
  • S8.5 Gold II
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze II38 LP
2W 3LTỉ lệ top 4 40%
Tổng số trận đã chơi5 Trận
Vị trí trung bình4.75 th / 8
  • #1 1
  • #2 0
  • #3 1
  • #4 0
  • #5 0
  • #6 0
  • #7 1
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver II54 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
3#3.67
Cộng Sinh
Cộng SinhOrigin
3#3.67
Viễn Kích
Viễn KíchClass
3#3.67
Hư Không
Hư KhôngOrigin
3#3.67
Tai Ương
Tai ƯơngOrigin
2#2
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Kog'Maw
3#3.67
Rek'Sai
3#3.67
Cho'Gath
3#3.67
Malzahar
3#3.67
Sứ Giả Khe Nứt
3#3.67