Tên In-game + #NA1
  • S15 Bronze I
  • S14 Bronze I
  • S13 Silver II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II59 LP
15W 21LTỉ lệ top 4 42%
Tổng số trận đã chơi36 Trận
Vị trí trung bình4.69 th / 8
  • #1 0
  • #2 8
  • #3 4
  • #4 3
  • #5 7
  • #6 7
  • #7 4
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#3.5
Zaun
ZaunOrigin
11#4.09
Vệ Quân
Vệ QuânClass
8#4.88
Xạ Thủ
Xạ ThủClass
8#3.75
Ionia
IoniaOrigin
8#5.38
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
11#4.09
Jinx
11#4.09
Singed
10#4.1
Xin Zhao
10#4.9
Dr. Mundo
9#4